ineludible

/,ini'lu:dəbl/
Học thuật
Thân thiện
ineludible

The ineludible outcome of the experiment was recorded.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể tránh được, không thể lẩn tránh: "ineludible" mô tả một điều đó chắc chắn phải xảy ra hoặc phải đối mặt, không cách nào để tránh hoặc thoát khỏi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The consequences of his actions were ineludible. (Hậu quả từ hành động của anh ta không thể tránh được.)
    • She faced the ineludible truth that she had to make a decision. ( ấy đối mặt với sự thật không thể tránh rằng mình phải đưa ra quyết định.)
    • Death is an ineludible part of life. (Cái chết một phần không thể tránh khỏi của cuộc sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ineludible fate": số phận không thể tránh khỏi.

    • He accepted his ineludible fate with courage. (Anh ấy chấp nhận số phận không thể tránh khỏi của mình với lòng dũng cảm.)
  • "ineludible conclusion": kết luận tất yếu, không thể phủ nhận.

    • After reviewing all the evidence, the jury reached an ineludible conclusion. (Sau khi xem xét tất cả bằng chứng, bồi thẩm đoàn đi đến một kết luận tất yếu.)
Biến thể từ gần giống
  • Ineluctable (adj): không thể tránh được, không thể chống cự. (Đây từ đồng nghĩa gần nhất phổ biến hơn).
  • Inevitable (adj): chắc chắn xảy ra, không thể tránh khỏi. (Từ phổ biến thông dụng hơn với nghĩa tương tự).
Từ đồng nghĩa
  • Unavoidable: không thể tránh được.
  • Inevitable: tất yếu, chắc chắn xảy ra.
  • Inescapable: không thể thoát khỏi.
Lưu ý
  • "Ineludible" một từ tính học thuật cao, ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Trong hầu hết các ngữ cảnh, các từ như "inevitable" hoặc "unavoidable" được ưa chuộng hơn.
  • Từ này nhấn mạnh tính chất không thể lẩn tránh, không thể né tránh bằng bất kỳ thủ đoạn hay mưu mẹo nào.
ineludible

The ineludible outcome of the experiment was recorded.

tính từ
  1. không thể tránh được