inemployable

Học thuật
Thân thiện
inemployable

Une personne inemployable regarde une annonce d'emploi avec découragement.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không dùng được: Chỉ một người hoặc một vật không thể được sử dụng, tuyển dụng hoặc áp dụng vào một mục đích nào đó, thường do thiếu năng lực, kỹ năng hoặc do tình trạng không phù hợp.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce vieux logiciel est complètement inemployable avec les nouveaux systèmes. (Phần mềm này hoàn toàn không dùng được với các hệ thống mới.)
    • Sans diplôme ni expérience, il est considéré comme inemployable sur ce marché du travail. (Không bằng cấp hay kinh nghiệm, anh ta bị coi là không thể tuyển dụng được trên thị trường lao động này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "inemployable" thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết. Trong ngôn ngữ hàng ngày, các từ như "inutilisable" (không thể dùng được) hoặc "non employable" (không thể tuyển dụng được) phổ biến hơn.
    • Une théorie inemployable dans la pratique. (Mộtthuyết không thể áp dụng được trong thực tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Inemployabilité (danh từ): tình trạng không thể tuyển dụng được.
    • L'inemployabilité des jeunes est un problème sérieux. (Tình trạng không thể tuyển dụng được của giới trẻmột vấn đề nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Inutilisable: không thể sử dụng được.
  • Inapte: không đủ năng lực, không phù hợp.
  • Improductif: không hiệu quả, không sinh lợi.
Từ trái nghĩa
  • Employable: có thể tuyển dụng được, có thể sử dụng được.
  • Utilisable: có thể dùng được.
  • Productif: hiệu quả, sinh lợi.
inemployable

Une personne inemployable regarde une annonce d'emploi avec découragement.

tính từ
  1. (từ hiếm; nghĩa ít dùng) không dùng được