inentamé

Học thuật
Thân thiện
inentamé

Le trésor ancien est resté inentamé dans la grotte.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Còn nguyên vẹn, không bị suy suyển, không bị tổn hại: "inentamé" mô tả một thứ đó vẫn giữ được trạng thái hoàn chỉnh, đầy đủ ban đầu, chưa bị chạm đến, sử dụng, làm hư hại hay giảm sút.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Trésor inentamé. (Kho báu còn nguyên vẹn.)
    • Sa réputation est restée inentamée. (Danh tiếng của anh ấy vẫn còn nguyên vẹn.)
    • La forêt est inentamée par l'activité humaine. (Khu rừng vẫn còn nguyên vẹn, chưa bị tác động bởi hoạt động của con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fidélité inentamée": lòng trung thành vẹn toàn, không suy suyển.

    • Il a gardé une fidélité inentamée envers ses principes. (Ông ấy vẫn giữ lòng trung thành vẹn toàn với các nguyên tắc của mình.)
  • "Souveraineté inentamée": chủ quyền nguyên vẹn.

    • Le pays défend sa souveraineté inentamée. (Đất nước bảo vệ chủ quyền nguyên vẹn của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Intact (adj): nguyên vẹn, không hư hại. (Từ đồng nghĩa gần nhất).
  • Intègre (adj): liêm khiết, toàn vẹn (thường dùng cho phẩm chất đạo đức).
  • Pristine (adj): nguyên sơ, chưa bị động chạm (thường dùng cho cảnh quan thiên nhiên).
Từ đồng nghĩa
  • Intact: nguyên vẹn.
  • Intouché: chưa bị chạm đến.
  • Complet: đầy đủ, trọn vẹn.
  • Non entamé: chưa bị động đến (cụm từ giải thích nghĩa đen).
Từ trái nghĩa
  • Entamé: đã bị cắt, bắt đầu sử dụng, làm suy giảm.
  • Endommagé: bị hư hại.
  • Altéré: bị biến đổi, làm sai lệch.
  • Détérioré: bị xuống cấp, hư hỏng.
Lưu ý sử dụng
  • "Inentamé" thường được dùng trong văn phong trang trọng, văn viết hoặc báo chí hơn là trong hội thoại hàng ngày.
  • Từ này thường bổ nghĩa cho các danh từ trừu tượng (như danh tiếng, lòng trung thành, niềm tin) hoặc cụ thể (như kho báu, lãnh thổ, cảnh quan).
inentamé

Le trésor ancien est resté inentamé dans la grotte.

tính từ
  1. còn nguyên vẹn
    • Trésor inentamé
      kho của còn nguyên vẹn