inequable
/in'ekwəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không đều, không đồng đều: "inequable" mô tả một tình trạng hoặc đặc điểm không có sự đồng nhất, ổn định hoặc công bằng; có sự chênh lệch, biến thiên.
- Không công bằng: Trong một số ngữ cảnh, từ này có thể hàm ý sự thiếu công bằng hoặc không ngang bằng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The distribution of resources was highly inequable, favoring only a few regions. (Việc phân bổ nguồn lực rất không đều, chỉ ưu tiên cho một vài khu vực.)
- An inequable tax system can create social unrest. (Một hệ thống thuế không công bằng có thể gây ra bất ổn xã hội.)
- Her mood was inequable, shifting from joy to anger without warning. (Tâm trạng của cô ấy không đều, chuyển từ vui vẻ sang tức giận mà không có cảnh báo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn chương hoặc phân tích: Dùng để mô tả sự không đồng nhất trong tính chất, cường độ hoặc sự phân bố.
- The inequable texture of the ancient manuscript made it difficult to preserve. (Kết cấu không đều của bản thảo cổ khiến việc bảo quản trở nên khó khăn.)
- Trong thống kê hoặc khoa học: Chỉ dữ liệu hoặc kết quả có sự biến động lớn, không ổn định.
- The experiment yielded inequable results, suggesting an error in the procedure. (Thí nghiệm cho ra kết quả không đều, gợi ý có lỗi trong quy trình.)
Biến thể và từ gần giống
- Inequably (trạng từ): một cách không đều.
- The light fell inequably through the broken blinds. (Ánh sáng chiếu xuống một cách không đều qua những tấm màn che vỡ.)
- Inequability (danh từ): tính chất không đều, sự thiếu đồng đều.
- The inequability of opportunities is a major concern. (Sự không đồng đều về cơ hội là một mối quan tâm lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Uneven: không bằng phẳng, không đều.
- Unequal: không bằng nhau, không công bằng.
- Variable: biến đổi, không ổn định.
- Unjust: bất công.
Từ trái nghĩa
- Equable: đều đặn, ổn định, ôn hòa.
- Uniform: đồng đều, thống nhất.
- Fair: công bằng.
- Constant: không đổi, ổn định.