inequilateral
/in'i:kwi'lætərəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không đều: Mô tả một hình dạng, đặc biệt là một tam giác, có các cạnh không bằng nhau. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong toán học và hình học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The triangle is inequilateral, with sides measuring 5 cm, 7 cm, and 9 cm. (Tam giác này không đều, với các cạnh lần lượt là 5 cm, 7 cm và 9 cm.)
- An inequilateral polygon can have various interior angles. (Một đa giác không đều có thể có các góc trong khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hình học mô tả: Dùng để phân loại hình dạng dựa trên độ dài cạnh, trái ngược với "equilateral" (đều).
- The study focused on the properties of inequilateral triangles. (Nghiên cứu tập trung vào các tính chất của tam giác không đều.)
Biến thể và từ gần giống
- Inequilateral triangle (danh từ): tam giác không đều (tam giác có ba cạnh có độ dài khác nhau).
- Scalene triangle is another term for an inequilateral triangle. ("Scalene triangle" là một thuật ngữ khác cho tam giác không đều.)
Từ đồng nghĩa
- Scalene (adj): không đều (thường dành riêng cho tam giác).
- Unequal-sided (adj): có các cạnh không bằng nhau.
Từ trái nghĩa
- Equilateral (adj): đều (có tất cả các cạnh bằng nhau).