inerasable

/,ini'reizəbl/
Học thuật
Thân thiện
inerasable

The teacher wrote an inerasable message on the whiteboard.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể xoá được, không thể tẩy được: Mô tả một thứ đó không thể bị loại bỏ, xóa sạch hoặc làm mất đi hoàn toàn, thường một dấu vết, ký ức, hoặc đặc điểm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The childhood trauma left an inerasable mark on his psyche. (Chấn thương thời thơ ấu đã để lại một dấu ấn không thể xóa nhòa trong tâm trí anh ấy.)
    • This ink is inerasable, so be careful when you write. (Loại mực này không thể tẩy xóa được, vậy hãy cẩn thận khi bạn viết.)
    • Her kindness made an inerasable impression on everyone she met. (Lòng tốt của ấy đã tạo ra một ấn tượng không thể phai mờ đối với tất cả những người gặp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "inerasable memory": ký ức không thể phai mờ.

    • The day we met is an inerasable memory in my mind. (Ngày chúng ta gặp nhau một ký ức không thể phai mờ trong tâm trí tôi.)
  • "inerasable quality": đặc tính không thể xóa bỏ.

    • Honesty is an inerasable quality of his character. (Sự trung thực một đặc tính không thể xóa bỏ trong tính cách của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Ineffaceable (adj): không thể xóa bỏ, không thể làm mờ (nghĩa rất gần với "inerasable").
  • Indelible (adj): không thể tẩy xóa, không phai (thường dùng cho mực, ấn tượng).
  • Permanent (adj): vĩnh viễn, lâu dài.
  • Erase (v): xóa, tẩy (động từ gốc, trái nghĩa).
Từ đồng nghĩa
  • Indelible: không phai, không thể tẩy xóa.
  • Permanent: vĩnh viễn, lâu dài.
  • Ineffaceable: không thể xóa bỏ.
  • Unforgettable: không thể quên được (thường cho ký ức).
Từ trái nghĩa
  • Erasable: có thể xóa được.
  • Temporary: tạm thời.
  • Removable: có thể loại bỏ được.
inerasable

The teacher wrote an inerasable message on the whiteboard.

tính từ
  1. không thể xoá được, không thể tẩy được

Từ chứa "inerasable"