inerrability
/,inerə'biliti/ Cách viết khác : (inerrableness) /in'erəblnis/ (inerrancy) /in'erənsi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự không thể sai lầm được, tính bất khả ngộ: Chất lượng hoặc trạng thái của việc hoàn toàn không có sai sót hoặc không thể mắc lỗi. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các bối cảnh triết học, thần học hoặc để mô tả những điều được coi là hoàn hảo, tuyệt đối chính xác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctrine of biblical inerrability asserts that the original texts are without error. (Học thuyết về tính bất khả ngộ của Kinh Thánh khẳng định rằng các văn bản gốc là không có sai sót.)
- He argued for the inerrability of logical axioms. (Ông ấy biện luận cho tính không thể sai lầm của các tiên đề logic.)
Các cách sử dụng nâng cao
"claim of inerrability": tuyên bố về tính không thể sai lầm.
- The leader's claim of inerrability made his followers question nothing. (Tuyên bố về tính bất khả ngộ của nhà lãnh đạo khiến các tín đồ của ông không nghi ngờ gì cả.)
"theological inerrability": tính bất khả ngộ trong thần học.
- The debate focused on the scope of theological inerrability. (Cuộc tranh luận tập trung vào phạm vi của tính bất khả ngộ trong thần học.)
Biến thể và từ gần giống
Inerrancy (n): (cùng nghĩa) sự không thể sai lầm, tính bất khả ngộ.
- The terms inerrability and inerrancy are often used interchangeably. (Các thuật ngữ "inerrability" và "inerrancy" thường được sử dụng thay thế cho nhau.)
Inerrant (adj): không thể sai lầm, bất khả ngộ.
- They believe in an inerrant sacred text. (Họ tin vào một văn bản thánh bất khả ngộ.)
Từ đồng nghĩa
- Infallibility: tính không thể sai lầm, tính vô ngộ.
- Faultlessness: sự hoàn hảo, không có lỗi.
- Impeccability: sự hoàn hảo, không thể phạm lỗi.
Từ trái nghĩa
- Fallibility: tính có thể sai lầm.
- Errancy: sự sai lầm, tính hay sai sót.
danh từ
- sự không thể sai lầm được