inerrancy

/,inerə'biliti/ Cách viết khác : (inerrableness) /in'erəblnis/ (inerrancy) /in'erənsi/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự không thể sai lầm, tính bất khả ngộ: "Inerrancy" chỉ trạng thái hoặc đặc tính của việc hoàn toàn không sai sót, lỗi lầm hoặc sự không chính xác. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các bối cảnh tôn giáo, triết học hoặc học thuật để mô tả tính hoàn hảo, không thể sai lầm của một văn bản, giáo hoặc thẩm quyền nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctrine of biblical inerrancy holds that the Scriptures are without error. (Giáo về tính bất khả ngộ của Kinh Thánh cho rằng Kinh Thánh không hề sai sót.)
    • He argued for the inerrancy of the scientific method in discovering objective truth. (Anh ấy biện luận cho tính không thể sai lầm của phương pháp khoa học trong việc khám phá chân lý khách quan.)
    • The council debated the inerrancy of the pope's doctrinal statements. (Hội đồng tranh luận về tính bất khả ngộ trong các tuyên bố giáo của giáo hoàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Doctrine of inerrancy": Giáo về tính bất khả ngộ. Cụm từ này thường gắn liền với thần học Đốc, đặc biệt trong các giáo phái tin vào sự linh ứng hoàn toàn không sai lầm của Kinh Thánh.

    • The seminary teaches a strict doctrine of inerrancy. (Trường thần học giảng dạy một giáo nghiêm ngặt về tính bất khả ngộ.)
  • "Claim of inerrancy": Tuyên bố về tính không thể sai lầm. Thường dùng khi một cá nhân hoặc tổ chức đưa ra yêu sách rằng lời nói hay văn bản của họ hoàn toàn đúng đắn.

    • We should be skeptical of any leader's claim of inerrancy. (Chúng ta nên hoài nghi về bất kỳ tuyên bố nào của một nhà lãnh đạo về tính không thể sai lầm của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Inerrant (adj): không thể sai lầm, bất khả ngộ. Đây tính từ của "inerrancy".

    • They believe in an inerrant holy text. (Họ tin vào một văn bản thánh bất khả ngộ.)
  • Inerrable (adj): (ít phổ biến hơn) có nghĩa tương tự như "inerrant".

  • Infallibility (n): Tính không thể sai lầm, tính bất khả ngộ. Từ này rất gần nghĩa với "inerrancy" thường được dùng thay thế, đặc biệt khi nói về thẩm quyền của giáo hoàng trong Công giáo La .
Từ đồng nghĩa
  • Infallibility: tính không thể sai lầm.
  • Faultlessness: sự hoàn hảo, không lỗi.
  • Impeccability: sự không thể phạm lỗi, sự hoàn hảo.
Từ trái nghĩa
  • Fallibility: tính có thể sai lầm.
  • Errancy: sự sai lầm, tính hay sai sót.
  • Faultiness: tình trạng lỗi, sai sót.
Lưu ý sử dụng
  • "Inerrancy" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn cảnh học thuật, thần học, triết học hoặc các cuộc thảo luận nghiêm túc về tính chính xác tuyệt đối. ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
  • Trong thần học Đốc, "biblical inerrancy" (tính bất khả ngộ của Kinh Thánh) một khái niệm trung tâm thường chủ đề của nhiều cuộc tranh luận thần học.
danh từ
  1. sự không thể sai lầm được

Từ trái nghĩa