errancy

/'erənsi/
Học thuật
Thân thiện
errancy

A student corrects a small errancy in their math homework.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự sai lầm, sự sai sót: Trạng thái hoặc phẩm chất của việc mắc lỗi, không chính xác hoặc đi chệch khỏi tiêu chuẩn đúng đắn.
    • Tính có thể sai lầm: Đặc điểm của việc khuynh hướng mắc lỗi hoặc không hoàn hảo.
    • (Trong thần học Kitô giáo) Sự không đồng ý với giáo được chấp nhận: Việc giữ các quan điểm trái ngược với học thuyết chính thống, đặc biệt sự bất đồng với thuyếtngộ của Giáo hoàng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The errancy of the data was due to a faulty sensor. (Sự sai sót của dữ liệu do một cảm biến bị lỗi.)
    • Human errancy is a natural part of the learning process. (Sự sai lầm của con người một phần tự nhiên của quá trình học hỏi.)
    • The debate focused on the errancy of certain historical religious texts. (Cuộc tranh luận tập trung vào tính có thể sai lầm của một số văn bản tôn giáo lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Doctrinal errancy": Sự sai lệch về giáo .

    • The council was convened to address accusations of doctrinal errancy. (Hội đồng được triệu tập để giải quyết những cáo buộc về sự sai lệch giáo .)
  • "Admit one's errancy": Thừa nhận sự sai lầm của bản thân.

    • A true scholar is not afraid to admit his errancy and correct his views. (Một học giả đích thực không ngại thừa nhận sai lầm sửa chữa quan điểm của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Err (động từ): Phạm sai lầm, đi lạc đường.

    • To err is human. (Con người ai cũng lúc sai lầm.)
  • Errant (tính từ): Sai lầm, lạc lối; hoặc đi lang thang.

    • An errant knight. (Một hiệp sĩ lang thang.)
    • An errant calculation. (Một phép tính sai.)
  • Erroneous (tính từ): Sai lầm, không chính xác.

    • An erroneous conclusion. (Một kết luận sai lầm.)
Từ đồng nghĩa
  • Fallibility: Tính có thể sai lầm.
  • Inaccuracy: Sự không chính xác.
  • Mistakenness: Trạng thái sai lầm.
Từ trái nghĩa
  • Inerrancy: Tính không thể sai lầm, tínhngộ.
  • Infallibility: Tính không thể sai lầm, tính bất khả ngộ.
  • Accuracy: Tính chính xác.
errancy

A student corrects a small errancy in their math homework.

danh từ
  1. sự sai lầm, sự sai sót

Từ trái nghĩa

Từ chứa "errancy"