inerratic
/,ini'rætik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đều đặn, ổn định, không thay đổi: "inerratic" mô tả một cái gì đó có tính nhất quán, không có sự biến động hoặc thay đổi bất thường.
- Cố định, không bị ảnh hưởng bởi sự ngẫu nhiên: Từ này nhấn mạnh tính chất không bị chi phối bởi yếu tố bất thường hay không thể đoán trước.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The inerratic rhythm of the machine was soothing. (Nhịp điệu đều đặn của cỗ máy thật êm dịu.)
- Her inerratic performance made her a reliable employee. (Sự thể hiện ổn định của cô ấy khiến cô trở thành một nhân viên đáng tin cậy.)
- We need an inerratic power supply for this experiment. (Chúng tôi cần một nguồn điện cố định cho thí nghiệm này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"inerratic behavior": hành vi nhất quán, ổn định.
- The success of the project relied on his inerratic behavior. (Thành công của dự án phụ thuộc vào hành vi nhất quán của anh ta.)
"inerratic pattern": mẫu hình đều đặn, không thay đổi.
- Scientists observed an inerratic pattern in the data. (Các nhà khoa học quan sát thấy một mẫu hình đều đặn trong dữ liệu.)
Biến thể và từ gần giống
Regular (adj): đều đặn, thường xuyên.
- He keeps a regular schedule. (Anh ấy duy trì một lịch trình đều đặn.)
Steady (adj): ổn định, vững chắc.
- The company showed steady growth. (Công ty cho thấy sự tăng trưởng ổn định.)
Consistent (adj): nhất quán, kiên định.
- Her work is of a consistent quality. (Công việc của cô ấy có chất lượng nhất quán.)
Từ đồng nghĩa
- Uniform: đồng đều, không thay đổi.
- Unvarying: không thay đổi, không biến thiên.
- Constant: liên tục, không đổi.
Từ trái nghĩa
- Erratic: thất thường, không ổn định.
- Inconsistent: không nhất quán.
- Variable: biến đổi, thay đổi.
tính từ
- đều đặn, không được chăng hay chớ
- cố định