inertial
/i'nə:ʃjəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về quán tính, có tính ì: Mô tả đặc tính của một vật thể duy trì trạng thái chuyển động hoặc đứng yên của nó, trừ khi có một lực bên ngoài tác động lên nó. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành trong vật lý.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The spacecraft uses an inertial guidance system to navigate. (Tàu vũ trụ sử dụng hệ thống dẫn đường quán tính để định hướng.)
- Inertial forces must be considered when designing high-speed vehicles. (Các lực quán tính phải được tính đến khi thiết kế phương tiện tốc độ cao.)
- The object continued its motion due to its inertial property. (Vật thể tiếp tục chuyển động nhờ đặc tính quán tính của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Inertial frame of reference": Hệ quy chiếu quán tính, một hệ quy chiếu trong đó định luật I của Newton (định luật quán tính) nghiệm đúng.
- Newton's laws are valid only in an inertial frame of reference. (Các định luật của Newton chỉ đúng trong một hệ quy chiếu quán tính.)
"Inertial mass": Khối lượng quán tính, đại lượng đo mức độ ì của một vật thể đối với sự thay đổi chuyển động.
- Inertial mass and gravitational mass are experimentally equivalent. (Khối lượng quán tính và khối lượng hấp dẫn là tương đương nhau qua thực nghiệm.)
Biến thể và từ gần giống
Inertia (danh từ): Quán tính, tính ì.
- The heavy wheel has a lot of inertia, making it hard to start and stop. (Bánh xe nặng có quán tính lớn, khiến nó khó khởi động và dừng lại.)
Inertially (trạng từ): Một cách quán tính.
- The platform is moving inertially through space. (Bệ nền đang chuyển động một cách quán tính trong không gian.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa chính xác và phổ biến trong tiếng Việt cho thuật ngữ chuyên ngành này. Có thể diễn giải là "có tính chất quán tính" hoặc "thuộc về quán tính".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
tính từ
- (vật lý) ì, (thuộc) quán tính