inertness

/'inə:tnis/
Học thuật
Thân thiện
inertness

The heavy stone displayed a profound inertness at the bottom of the hill.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính trơ: Trong vật hóa học, "inertness" chỉ tính chất không phản ứng hoặc phản ứng rất chậm với các chất khác.
    • Tính ì, tính trì trệ, tính chậm chạp: Chỉ trạng thái thiếu sự chuyển động, năng lượng hoặc không khả năng hành động hoặc thay đổi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The inertness of noble gases makes them very stable. (Tính trơ của các khí hiếm khiến chúng rất ổn định.)
    • The project failed due to the bureaucratic inertness of the department. (Dự án thất bại do tính trì trệ hành chính của bộ phận đó.)
    • He was frustrated by the sheer inertness of the situation. (Anh ấy bực bội tình huống hoàn toàn bất động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chemical inertness": Tính trơ hóa học.

    • Gold's chemical inertness is why it doesn't tarnish. (Tính trơ hóa học của vàng lý do không bị xỉn màu.)
  • "Mental inertness": Sự trì trệ/ù về tinh thần.

    • The lecture was so boring it induced a state of mental inertness. (Bài giảng quá nhàm chán đến mức gây ra trạng thái ì về tinh thần.)
Biến thể từ gần giống
  • Inert (adj): trơ, ì, bất động.

    • The car was an inert mass after the engine died. (Chiếc xe một khối bất động sau khi động cơ chết máy.)
  • Inertia (n): quán tính, sức ì.

    • It's hard to overcome the inertia of old habits. (Rất khó để vượt qua sức ì của những thói quen .)
Từ đồng nghĩa
  • Immobility: sự bất động.
  • Passivity: tính thụ động.
  • Stagnation: sự trì trệ, đình trệ.
  • Inactivity: sự không hoạt động.
Từ trái nghĩa
  • Activity: hoạt động.
  • Reactivity: tính phản ứng.
  • Liveliness: sự sôi nổi, sinh động.
  • Dynamism: tính năng động.
inertness

The heavy stone displayed a profound inertness at the bottom of the hill.

danh từ
  1. (vật ), (hoá học) tính trơ
  2. tính trì trệ, tính ì, tính chậm chạp