inespéré

Học thuật
Thân thiện
inespéré

Il a reçu une promotion inespérée au travail.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bất ngờ, ngoài mong đợi: Chỉ điều đó xảy ra một cách không ngờ tới, vượt quá những đã hy vọng hoặc dự đoán.
    • Quá mức mong đợi: Chỉ kết quả, sự việc tốt đẹp hơn nhiều so với điều người ta đã từng mơ ước hoặc trông chờ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une victoire inespérée a couronné leurs efforts. (Một chiến thắng bất ngờ đã đền đáp những nỗ lực của họ.)
    • Il a obtenu une réponse inespérée à sa demande. (Anh ấy đã nhận được một câu trả lời ngoài mong đợi cho yêu cầu của mình.)
    • C'est une aide inespérée dans cette situation difficile. (Đómột sự giúp đỡ quá mức mong đợi trong tình huống khó khăn này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "De manière inespérée": một cách bất ngờ, không ngờ tới.

    • Le temps s'est amélioré de manière inespérée. (Thời tiết đã cải thiện một cách bất ngờ.)
  • "Grâce à un concours de circonstances inespéré": nhờ một sự trùng hợp may mắn ngoài ý muốn.

    • Ils se sont retrouvés grâce à un concours de circonstances inespéré. (Họ đã gặp lại nhau nhờ một sự trùng hợp may mắn ngoài ý muốn.)
Biến thể từ gần giống
  • Inespérément (trạng từ): một cách bất ngờ, ngoài mong đợi.
    • La situation s'est arrangée inespérément. (Tình hình đã được giải quyết một cách bất ngờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Imprévu: không lường trước, bất ngờ.
  • Inattendu: không ngờ tới, bất ngờ.
  • Inespérable (ít dùng hơn): có thể hy vọng ngoài dự kiến.
Từ trái nghĩa
  • Attendu: được chờ đợi, dự kiến.
  • Prévisible: có thể đoán trước.
  • Normal: bình thường, theo dự tính.
inespéré

Il a reçu une promotion inespérée au travail.

tính từ
  1. bất ngờ, quá mức mong đợi
    • Chance inespérée
      điều may mắn bất ngờ
    • Arriver à des résultats inespérés
      đạt tới những kết quả quá sức mong đợi

Từ gần giống