inesthétique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khó coi, không đẹp, thiếu thẩm mỹ: Dùng để mô tả thứ gì đó gây khó chịu cho thị giác, không hài hòa hoặc thiếu vẻ đẹp.
- (Triết học) Phi thẩm mỹ: Thuộc về lĩnh vực không liên quan đến cảm nhận cái đẹp hoặc các giá trị thẩm mỹ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La cicatrice est malheureusement très inesthétique. (Vết sẹo thật không may lại rất khó coi.)
- Un bâtiment aux formes inesthétiques. (Một tòa nhà với những đường nét không đẹp.)
- Une solution pratique mais inesthétique. (Một giải pháp thiết thực nhưng thiếu thẩm mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong triết học hoặc phê bình nghệ thuật: "Inesthétique" có thể chỉ những gì nằm ngoài phạm trù thẩm mỹ hoặc phủ nhận các tiêu chuẩn thẩm mỹ truyền thống.
- Une approche inesthétique de l'art contemporain. (Một cách tiếp cận phi thẩm mỹ đối với nghệ thuật đương đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Inesthétiquement (trạng từ): một cách khó coi, một cách thiếu thẩm mỹ.
- La plaie est inesthétiquement visible. (Vết thương lộ ra một cách khó coi.)
- Antonyme (Từ trái nghĩa): Esthétique (tính từ): đẹp, có tính thẩm mỹ.
Từ đồng nghĩa
- Disgracieux: vụng về, thiếu duyên dáng.
- Laid: xấu xí.
- Disproportionné: không cân đối, mất cân xứng (nhấn mạnh vào tỷ lệ).
Thành ngữ hoặc cụm từ cố định liên quan
- Sens inesthétiques: (cụm danh từ triết học) Các giác quan phi thẩm mỹ - chỉ những giác quan không liên quan trực tiếp đến việc cảm nhận cái đẹp (như vị giác, khứu giác), trái ngược với "sens esthétiques" (thị giác, thính giác).
- L'odorat est parfois considéré comme un sens inesthétique. (Khứu giác đôi khi được coi là một giác quan phi thẩm mỹ.)
tính từ
- khó coi, không đẹp
- (triết học) phi thẩm mỹ
- Sens inesthétiquesgiác quan phi thẩm mỹ