inestimability
/in,estimə'biliti/ Cách viết khác : (inestimableness) /in'estiməblnis/
Học thuậtThân thiện
The inestimability of the ancient artifact was clear to the entire research team.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính không thể đánh giá được, tính vô giá: Chất lượng hoặc đặc điểm của một thứ gì đó có giá trị lớn đến mức không thể đo lường, tính toán hoặc xác định được một cách chính xác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The inestimability of human life is a fundamental principle. (Tính vô giá của mạng sống con người là một nguyên tắc cơ bản.)
- Scholars often debate the inestimability of certain cultural artifacts. (Các học giả thường tranh luận về tính không thể đánh giá được của một số hiện vật văn hóa.)
- We must recognize the inestimability of freedom. (Chúng ta phải thừa nhận tính vô giá của tự do.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the inestimability of": tính vô giá/không thể đánh giá của (một thứ gì đó). Cụm này thường dùng trong văn viết học thuật hoặc trang trọng để nhấn mạnh giá trị tuyệt đối.
- Philosophers have long pondered the inestimability of truth. (Các triết gia từ lâu đã suy ngẫm về tính không thể đánh giá được của sự thật.)
Biến thể và từ gần giống
- Inestimable (tính từ): vô giá, không thể đánh giá được.
- Her contribution to the project was inestimable. (Đóng góp của cô ấy cho dự án là vô giá.)
- Inestimableness (danh từ): (cách viết khác, ít phổ biến hơn) cùng nghĩa với "inestimability".
Từ đồng nghĩa
- Pricelessness: tính vô giá, không thể định giá bằng tiền.
- Immeasurability: tính không thể đo lường được.
- Incalculability: tính không thể tính toán được.
Từ trái nghĩa
- Estimability: tính có thể đánh giá được.
- Measurability: tính có thể đo lường được.
The inestimability of the ancient artifact was clear to the entire research team.
danh từ
- tính không thể đánh giá được, tính vô giá