inexacusability
/'iniks,kju:zə'biliti/ Cách viết khác : (inexcusableness) /,iniks'kju:zəblnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính không thể bào chữa được, tính không thể tha thứ được: Chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của một hành động, sự việc hoặc tình huống hoàn toàn không có lý do hay lời giải thích nào có thể chấp nhận được để biện minh cho nó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The inexcusability of his rude behavior at the meeting was clear to everyone. (Tính không thể bào chữa được cho hành vi thô lỗ của anh ta trong cuộc họp đã rõ ràng với mọi người.)
- The report highlighted the inexcusability of the safety violations. (Báo cáo nêu bật tính không thể tha thứ được của các vi phạm an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the sheer inexcusability of...": nhấn mạnh mức độ hoàn toàn không thể bào chữa của một điều gì đó.
- We must confront the sheer inexcusability of such negligence. (Chúng ta phải đối mặt với tính chất hoàn toàn không thể bào chữa được của sự bất cẩn như vậy.)
Biến thể và từ gần giống
Inexcusable (tính từ): không thể bào chữa, không thể tha thứ được.
- His absence was inexcusable. (Sự vắng mặt của anh ta là không thể bào chữa được.)
Inexcusableness (danh từ): (cách viết khác, ít phổ biến hơn) cùng nghĩa với "inexcusability".
- The inexcusableness of the error led to serious consequences. (Tính không thể bào chữa được của sai sót đã dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Unforgivability: tính không thể tha thứ được.
- Indefensibility: tính không thể biện hộ được.
Từ trái nghĩa
- Excusability: tính có thể bào chữa được.
- Forgivability: tính có thể tha thứ được.
danh từ
- tính không thứ được, tính không bào chữa được