inexcutable
/in'eksikju:təbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể thực hiện được: Chỉ một kế hoạch, mệnh lệnh, nhiệm vụ hoặc ý tưởng không thể được thực hiện, hoàn thành hoặc đưa vào thực tế vì những khó khăn hoặc trở ngại không thể vượt qua.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The plan was deemed inexecutable due to a lack of funding. (Kế hoạch bị coi là không thể thực hiện được do thiếu kinh phí.)
- Giving such a complex task in one day is simply inexecutable. (Giao một nhiệm vụ phức tạp như vậy trong một ngày đơn giản là không thể thực hiện được.)
- Without the proper tools, his idea remained an inexecutable dream. (Không có công cụ phù hợp, ý tưởng của anh ấy vẫn là một giấc mơ không thể thực hiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to render something inexecutable": làm cho cái gì đó không thể thực hiện được.
- The sudden change in regulations rendered our original strategy inexecutable. (Sự thay đổi đột ngột trong quy định đã làm cho chiến lược ban đầu của chúng tôi không thể thực hiện được.)
"prove inexecutable": chứng minh là không thể thực hiện.
- The proposed solution proved inexecutable under real-world conditions. (Giải pháp được đề xuất đã chứng minh là không thể thực hiện được trong điều kiện thực tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Inexecution (danh từ): sự không thực hiện, sự bỏ dở.
- Execute (động từ): thực hiện, thi hành. (Đây là từ gốc, trái nghĩa với "inexecutable").
Từ đồng nghĩa
- Impracticable: không thể thực hành, không thiết thực.
- Unfeasible: không khả thi.
- Unworkable: không thể vận hành/thực hiện.
- Unattainable: không thể đạt được.
Từ trái nghĩa
- Executable: có thể thực hiện được.
- Feasible: khả thi.
- Practicable: có thể thực hành.
- Achievable: có thể đạt được.
Lưu ý sử dụng
- "Inexecutable" thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, học thuật, hoặc kỹ thuật để mô tả các kế hoạch, chỉ thị, thuật toán hoặc nhiệm vụ.
- Từ này nhấn mạnh vào tính bất khả thi về mặt kỹ thuật, logic hoặc nguồn lực, chứ không chỉ đơn thuần là khó khăn.
tính từ
- không thể thực hiện được