inexcution
/in,eksi'kju:ʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự không thực hiện: Trạng thái hoặc hành động không làm, không hoàn thành một nhiệm vụ, nghĩa vụ hoặc điều gì đó đã được yêu cầu hoặc dự định.
- Sự chểnh mảng trong việc thực hiện: Thái độ hoặc hành vi thiếu nghiêm túc, cẩu thả, không chú tâm đầy đủ vào việc thực hiện một công việc được giao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The inexcution of the contract led to significant financial losses. (Sự không thực hiện hợp đồng đã dẫn đến những tổn thất tài chính đáng kể.)
- He was criticized for his inexcution of duties. (Anh ta bị chỉ trích vì sự chểnh mảng trong việc thực hiện nhiệm vụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"inexcution of orders": sự không thi hành mệnh lệnh.
- The soldier faced disciplinary action for inexcution of orders. (Người lính phải đối mặt với kỷ luật vì sự không thi hành mệnh lệnh.)
"due to inexcution": do sự không thực hiện.
- The project failed due to inexcution of the agreed plan. (Dự án thất bại do sự không thực hiện kế hoạch đã thống nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Execute (v): thực hiện, thi hành.
- Execution (n): sự thực hiện, sự thi hành.
- Inexecutable (adj): không thể thực hiện được.
Từ đồng nghĩa
- Non-performance: sự không thực hiện.
- Neglect: sự sao lãng, sự bỏ bê.
- Dereliction: sự bỏ bê phận sự.
Từ trái nghĩa
- Execution: sự thực hiện, sự thi hành.
- Fulfillment: sự hoàn thành.
- Performance: sự thực hiện, sự trình diễn.
danh từ
- sự không thực hiện; sự chểnh mảng trong việc thực hiện (nhiệm vụ...)