inexertion

/,inig'zə:ʃn/
Học thuật
Thân thiện
inexertion

A student's inexertion leads to an unfinished homework assignment.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thiếu cố gắng, sự không nỗ lực: Trạng thái không chịu cố gắng, không dùng sức lực hoặc năng lượng để đạt được mục tiêu hoặc hoàn thành công việc.
    • Sự không hoạt động, sự thụ động: Trạng thái thiếu vắng hành động, nỗ lực hoặc sự tham gia tích cực vào một việc đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His failure was due to sheer inexertion. (Thất bại của anh ta do sự thiếu cố gắng thuần túy.)
    • The project's delay was blamed on the team's inexertion. (Sự chậm trễ của dự án bị đổ lỗi cho sự không nỗ lực của nhóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a state of inexertion": một trạng thái không hoạt động, không nỗ lực.

    • After the intense competition, he fell into a state of inexertion. (Sau cuộc cạnh tranh khốc liệt, anh ta rơi vào trạng thái không hoạt động.)
  • "chronic inexertion": sự thiếu cố gắng kinh niên, kéo dài.

    • The manager warned the employee about his chronic inexertion at work. (Người quản lý cảnh báo nhân viên về sự thiếu cố gắng kinh niên tại nơi làm việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Inertia (n): quán tính, sự trì trệ; thường chỉ sự thiếu sức sống hoặc không muốn thay đổi trạng thái.
  • Apathy (n): sự thờ ơ, lãnh đạm; chỉ sự thiếu quan tâm hoặc nhiệt tình.
  • Indolence (n): sự lười biếng; nhấn mạnh đến tính lười nhác.
Từ đồng nghĩa
  • Lack of effort: sự thiếu nỗ lực.
  • Inactivity: sự không hoạt động.
  • Passivity: sự thụ động.
Từ trái nghĩa
  • Exertion (n): sự nỗ lực, sự cố gắng.
  • Effort (n): nỗ lực.
  • Activity (n): hoạt động.
inexertion

A student's inexertion leads to an unfinished homework assignment.

danh từ
  1. sự thiếu cố gắng, sự không hoạt động