inexhaustibility

/'inig,zɔ:stə'biliti/ Cách viết khác : (inexhaustibleness) /,inig'zɔ:stəblnis/
Học thuật
Thân thiện
inexhaustibility

The ocean's inexhaustibility is a source of wonder for the child.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự không bao giờ hết được, sự vô tận: Chất lượng hoặc trạng thái của một thứ đó không thể bị cạn kiệt, tiêu hao hoặc sử dụng hết.
    • Sự không mệt mỏi, sự không biết mệt: (Thường dùng cho năng lượng hoặc sự kiên trì của con người) Trạng thái không bị suy giảm sức lực hoặc sự nhiệt tình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The inexhaustibility of the ocean's resources was once taken for granted. (Sự vô tận của các nguồn tài nguyên đại dương đã từng được coi điều hiển nhiên.)
    • We admire the inexhaustibility of her patience when dealing with difficult students. (Chúng tôi ngưỡng mộ sự không bao giờ cạn kiệt trong sự kiên nhẫn của ấy khi đối phó với những học sinh khó bảo.)
    • His inexhaustibility as a volunteer is truly inspiring. (Sự không biết mệt mỏi của anh ấy với tư cách một tình nguyện viên thực sự đáng khích lệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the seeming inexhaustibility of...": sự vô tận có vẻ như của...

    • Scientists are concerned about the seeming inexhaustibility of fossil fuels. (Các nhà khoa học lo ngại về sự vô tận có vẻ như của nhiên liệu hóa thạch.)
  • "to demonstrate inexhaustibility": thể hiện sự vô tận/không mệt mỏi.

    • The artist demonstrated the inexhaustibility of his creativity through hundreds of works. (Nghệ sĩ đã thể hiện sự vô tận trong sáng tạo của mình qua hàng trăm tác phẩm.)
Biến thể từ gần giống
  • Inexhaustible (adj): không bao giờ cạn, vô tận, không mệt mỏi.

    • She has an inexhaustible supply of energy. ( ấy một nguồn năng lượng vô tận.)
  • Inexhaustibleness (n): (cách viết khác, ít phổ biến hơn) cùng nghĩa với "inexhaustibility".

Từ đồng nghĩa
  • Boundlessness: sự không giới hạn.
  • Limitlessness: sựhạn.
  • Unfailingness: sự không bao giờ thất bại/suy giảm.
  • Tirelessness: sự không mệt mỏi.
Từ trái nghĩa
  • Exhaustibility: khả năng có thể cạn kiệt.
  • Finitude: tính hữu hạn.
  • Limitation: sự hạn chế, giới hạn.
inexhaustibility

The ocean's inexhaustibility is a source of wonder for the child.

danh từ
  1. sự không bao giờ hết được, sự vô tận
  2. sự không mệt mỏi, sự không biết mệt