inexhaustibleness
/'inig,zɔ:stə'biliti/ Cách viết khác : (inexhaustibleness) /,inig'zɔ:stəblnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự không bao giờ hết được, sự vô tận: Chất lượng hoặc trạng thái của việc không thể bị cạn kiệt, sử dụng hết hoặc kết thúc.
- Sự không mệt mỏi, sự không biết mệt: Trạng thái của sức chịu đựng hoặc năng lượng dường như không có giới hạn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The inexhaustibleness of the ocean's resources was once taken for granted. (Sự vô tận của các nguồn tài nguyên đại dương đã từng được xem là đương nhiên.)
- Her inexhaustibleness in helping others is truly admirable. (Sự không biết mệt mỏi của cô ấy trong việc giúp đỡ người khác thật đáng ngưỡng mộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the inexhaustibleness of": sự vô tận của (một nguồn lực, cảm hứng...).
- Artists often speak of the inexhaustibleness of nature as a source of inspiration. (Các nghệ sĩ thường nói về sự vô tận của thiên nhiên như một nguồn cảm hứng.)
Biến thể và từ gần giống
Inexhaustible (adj): vô tận, không bao giờ cạn.
- She has an inexhaustible supply of energy. (Cô ấy có một nguồn năng lượng vô tận.)
Inexhaustibility (n): (từ đồng nghĩa chính tả khác) sự vô tận, tính không thể cạn kiệt.
- The inexhaustibility of his patience amazed everyone. (Tính không thể cạn kiệt trong sự kiên nhẫn của anh ấy làm mọi người kinh ngạc.)
Từ đồng nghĩa
- Boundlessness: tính vô hạn, không có ranh giới.
- Limitlessness: sự không có giới hạn.
- Tirelessness: sự không mệt mỏi.
Từ trái nghĩa
- Exhaustion: sự cạn kiệt, sự kiệt sức.
- Limitation: sự hạn chế, giới hạn.
- Finitude: tính hữu hạn.
danh từ
- sự không bao giờ hết được, sự vô tận
- sự không mệt mỏi, sự không biết mệt