inexistence
/,inig'zistəns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự không có, sự không tồn tại: Chỉ tình trạng hoàn toàn không hiện hữu, không có mặt của một sự vật, hiện tượng hoặc bằng chứng nào đó.
- Sự vô giá trị: Chỉ tính chất không có giá trị, không có hiệu lực, không được công nhận (thường dùng trong các lập luận, hợp đồng hoặc yêu cầu pháp lý).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'inexistence de preuves certaines rend le jugement difficile. (Sự không có những chứng cứ chắc chắn khiến việc phán quyết trở nên khó khăn.)
- L'inexistence de ses arguments a été rapidement démontrée. (Sự vô giá trị trong lý lẽ của anh ta đã nhanh chóng được chứng minh.)
- L'inexistence de vie sur cette planète est une hypothèse. (Sự không tồn tại sự sống trên hành tinh này là một giả thuyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"constater l'inexistence de quelque chose": xác nhận sự không tồn tại của cái gì đó.
- Le tribunal a constaté l'inexistence du contrat. (Tòa án đã xác nhận sự vô giá trị (không tồn tại về mặt pháp lý) của hợp đồng.)
"tomber dans l'inexistence": rơi vào sự hư vô, không còn tồn tại (cách nói triết học hoặc văn chương).
- Certains philosophes craignent de tomber dans l'inexistence après la mort. (Một số nhà triết học sợ rơi vào sự hư vô sau cái chết.)
Biến thể và từ gần giống
Inexistant, inexistante (tính từ): không tồn tại, không có thật.
- Un problème inexistant. (Một vấn đề không tồn tại.)
Non-existence (danh từ, tiếng Anh): từ tương đương trong tiếng Anh, cũng có nghĩa là sự không tồn tại.
Từ đồng nghĩa
- Absence (danh từ giống cái): sự vắng mặt, sự thiếu.
- Nullité (danh từ giống cái): sự vô giá trị, sự vô hiệu (nghĩa pháp lý).
- Néant (danh từ giống đực): sự hư vô, khoảng trống (nghĩa triết học hoặc văn chương mạnh hơn).
Từ trái nghĩa
- Existence (danh từ giống cái): sự tồn tại, sự hiện hữu.
- Présence (danh từ giống cái): sự hiện diện.
- Validité (danh từ giống cái): giá trị, hiệu lực.
danh từ giống cái
- sự không có, sự không tồn tại
- L'inexistence de preuves certainessự không có những chứng cứ chắc chắn
- sự vô giá trị
- L'inexistence de ses argumentssự vô giá trị của lý lẽ của anh ta