inexistent

/,inig'zistənt/
Học thuật
Thân thiện
inexistent

The unicorn is an inexistent creature.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không tồn tại, không thực: Dùng để mô tả một thứ đó hoàn toàn không sự tồn tại trong thực tế hoặc không được tìm thấy.
    • Không hiện hữu: Chỉ trạng thái vắng mặt hoàn toàn, không có mặt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The evidence for such a creature is completely inexistent. (Bằng chứng cho một sinh vật như vậy hoàn toàn không tồn tại.)
    • In this region, public transportation is practically inexistent. (Ở khu vực này, giao thông công cộng gần như không tồn tại.)
    • Her fears were based on an inexistent threat. (Nỗi sợ của ấy dựa trên một mối đe dọa không thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "deemed inexistent": được coi không tồn tại.
    • The document was deemed inexistent after the thorough search. (Tài liệu được coi không tồn tại sau cuộc tìm kiếm kỹ lưỡng.)
  • "virtually inexistent": hầu như không tồn tại.
    • The chances of success are virtually inexistent. (Cơ hội thành công hầu nhưkhông tồn tại.)
Biến thể từ gần giống
  • Nonexistent (adj): không tồn tại. (Đây từ đồng nghĩa phổ biến hơn.)
  • Inexistence (n): sự không tồn tại.
    • The inexistence of a formal agreement caused problems. (Sự không tồn tại của một thỏa thuận chính thức đã gây ra vấn đề.)
Từ đồng nghĩa
  • Nonexistent: không tồn tại.
  • Absent: vắng mặt.
  • Lacking: thiếu, không .
Từ trái nghĩa
  • Existent: tồn tại.
  • Present: hiện diện.
  • Real: thực.
inexistent

The unicorn is an inexistent creature.

tính từ
  1. không , không tồn tại

Từ có nhắc đến "inexistent"