inexistent
/,inig'zistənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không tồn tại, không có thực: Dùng để mô tả một thứ gì đó hoàn toàn không có sự tồn tại trong thực tế hoặc không được tìm thấy.
- Không hiện hữu: Chỉ trạng thái vắng mặt hoàn toàn, không có mặt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The evidence for such a creature is completely inexistent. (Bằng chứng cho một sinh vật như vậy là hoàn toàn không tồn tại.)
- In this region, public transportation is practically inexistent. (Ở khu vực này, giao thông công cộng gần như không tồn tại.)
- Her fears were based on an inexistent threat. (Nỗi sợ của cô ấy dựa trên một mối đe dọa không có thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "deemed inexistent": được coi là không tồn tại.
- The document was deemed inexistent after the thorough search. (Tài liệu được coi là không tồn tại sau cuộc tìm kiếm kỹ lưỡng.)
- "virtually inexistent": hầu như không tồn tại.
- The chances of success are virtually inexistent. (Cơ hội thành công hầu như là không tồn tại.)
Biến thể và từ gần giống
- Nonexistent (adj): không tồn tại. (Đây là từ đồng nghĩa phổ biến hơn.)
- Inexistence (n): sự không tồn tại.
- The inexistence of a formal agreement caused problems. (Sự không tồn tại của một thỏa thuận chính thức đã gây ra vấn đề.)
Từ đồng nghĩa
- Nonexistent: không tồn tại.
- Absent: vắng mặt.
- Lacking: thiếu, không có.
Từ trái nghĩa
- Existent: tồn tại.
- Present: hiện diện.
- Real: có thực.