inexorablement

Học thuật
Thân thiện
inexorablement

Le temps passe inexorablement.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách không lay chuyển nổi, một cách không thể cưỡng lại được: Diễn tả một sự việc diễn ra một cách chắc chắn, không thể thay đổi hoặc ngăn cản, thường mang sắc thái nghiêm khắc hoặc tất yếu.
    • Một cách khắc nghiệt, một cách không khoan nhượng: Diễn tả một sự tiến triển hoặc hành động được thực hiện một cách cứng rắn, không sự thương xót hoặc linh hoạt.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Le temps passe inexorablement. (Thời gian trôi đi một cách không lay chuyển nổi.)
    • La vérité s'est imposée inexorablement. (Sự thật đã được khẳng định một cách không thể cưỡng lại.)
    • Les conséquences de ses actes l'ont rattrapé inexorablement. (Hậu quả từ hành động của anh ta đã đuổi kịp anh ta một cách khắc nghiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học hoặc phân tích: Thường dùng để nhấn mạnh tính tất yếu, định mệnh hoặc sự tiến triển không thể đảo ngược của một quá trình.
    • Le déclin de l'empire avançait inexorablement. (Sự suy tàn của đế chế tiến triển một cách không thể ngăn cản.)
  • Trong mô tả khoa học hoặc logic: Diễn tả một kết luận hoặc kết quả chắc chắn, tuân theo các quy luật.
    • Le raisonnement logique mène inexorablement à cette conclusion. (Lập luận logic dẫn một cách tất yếu đến kết luận này.)
Biến thể từ gần giống
  • Inexorable (tính từ): Không lay chuyển nổi, khắc nghiệt, không thể cưỡng lại.
    • un déclin inexorable (một sự suy tàn không thể tránh khỏi)
  • Implacablement (phó từ): Một cách không khoan nhượng, một cách không nguôi ( sắc thái mạnh hơn, thường gắn với sự trừng phạt hoặc thù hận).
Từ đồng nghĩa
  • Immanquablement: Chắc chắn, không thể sai được.
  • Inévitablement: Một cách không thể tránh khỏi.
  • Implacablement: Một cách không khoan nhượng (nhấn mạnh sự cứng rắn).
  • Inéluctablement: Một cách không thể tránh khỏi (nhấn mạnh tính định mệnh).
Thành ngữ liên quan
  • Avancer / marcher inexorablement: Tiến lên / diễn ra một cách không thể cưỡng lại.
    • La machine judiciaire a marché inexorablement. (Bộ máy tư pháp đã vận hành một cách không khoan nhượng.)
  • S'accomplir inexorablement: Được hoàn thành một cách tất yếu.
    • Son destin s'est accompli inexorablement. (Số phận của anh ta đã hoàn thành một cách không thể đảo ngược.)
inexorablement

Le temps passe inexorablement.

phó từ
  1. (văn học) không lay chuyển nổi, khắc nghiệt