inexpectant
/,iniks'pektənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không mong chờ, không trông mong: Trạng thái không có sự chờ đợi, hy vọng hoặc dự đoán về một sự việc nào đó sẽ xảy ra.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He was inexpectant of any reward for his good deed. (Anh ấy không trông mong bất kỳ phần thưởng nào cho việc tốt của mình.)
- She faced the future in an inexpectant mood. (Cô ấy đối mặt với tương lai trong tâm trạng không mong chờ điều gì.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be inexpectant of something": không mong đợi điều gì đó.
- The team was inexpectant of victory, so the win was a wonderful surprise. (Đội không mong đợi chiến thắng, vì vậy chiến thắng là một bất ngờ tuyệt vời.)
Biến thể và từ gần giống
- Inexpectancy (danh từ): sự không mong chờ, trạng thái không trông đợi.
- His inexpectancy made the good news even sweeter. (Sự không mong chờ của anh ấy khiến tin tốt càng ngọt ngào hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Unanticipating: không dự đoán trước.
- Unhopeful: không hy vọng.
- Unsuspecting: không nghi ngờ, không ngờ tới (thường chỉ sự thiếu cảnh giác).
Từ trái nghĩa
- Expectant: mong chờ, trông đợi.
- Anticipatory: dự tính trước, mong đợi.
tính từ
- không mong chờ, không trông mong