inexpiableness

/in'ekspiəblnis/
Học thuật
Thân thiện
inexpiableness

The judge declared the crime's inexpiableness to the courtroom.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính không thể chuộc được, tính không thể đền bù được: Chất lượng hoặc trạng thái của một tội lỗi, lỗi lầm hoặc hành động sai trái quá nghiêm trọng đến mức không thể được sửa chữa, chuộc lỗi hoặc đền bù một cách đầy đủ.
    • Tính không thể làm nguôi được: Trạng thái của một mối hận thù, sự phẫn nộ hoặc cảm giác tiêu cực sâu sắc đến mức không thể được xoa dịu, làm cho nguôi ngoai hoặc hòa giải.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The inexpiableness of his crime left a permanent scar on the community. (Tính không thể chuộc được của tội ác anh ta đã để lại một vết sẹo vĩnh viễn trong cộng đồng.)
    • She was overwhelmed by the inexpiableness of her betrayal. ( ấy bị choáng ngợp bởi tính không thể chuộc được của sự phản bội của mình.)
    • The feud continued for generations due to the perceived inexpiableness of the original insult. (Mối thù truyền kiếp tiếp diễn qua nhiều thế hệ do tính không thể làm nguôi được của sự xúc phạm ban đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The inexpiableness of the act": Tính chất không thể chuộc lỗi của hành động.

    • Historians often debate the inexpiableness of the act that started the war. (Các nhà sử học thường tranh luận về tính không thể chuộc được của hành động đã khơi mào chiến tranh.)
  • "To confront the inexpiableness of one's guilt": Đối mặt với tính chất không thể chuộc lỗi của cảm giác tội lỗi của ai đó.

    • The character's journey is about confronting the inexpiableness of his guilt. (Hành trình của nhân vật về việc đối mặt với tính không thể chuộc được của tội lỗi anh ta gây ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Inexpiable (tính từ): Không thể chuộc được, không thể đền bù được.
    • an inexpiable sin (một tội lỗi không thể chuộc)
  • Expiable (tính từ): Có thể chuộc được, có thể đền bù được (trái nghĩa).
    • an expiable offense (một vi phạm có thể chuộc lỗi)
Từ đồng nghĩa
  • Inexcusableness: Tính không thể bào chữa được.
  • Irreparableness: Tính không thể sửa chữa được.
  • Unforgivableness: Tính không thể tha thứ được.
  • Implacability: Tính không thể khoan dung/xoa dịu được (nghĩa liên quan đến sự hằn thù).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ trừu tượng, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "inexpiableness")

inexpiableness

The judge declared the crime's inexpiableness to the courtroom.

danh từ
  1. tính không thể đến được, tính không thể chuộc được (tội...)
  2. tính không thể làm nguôi được (sự hằn thù...)