inexplicablement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- (Một cách) khó hiểu, không thể giải thích được: Dùng để mô tả một hành động, sự việc hoặc trạng thái xảy ra theo cách mà nguyên nhân hoặc lý do của nó không rõ ràng, không thể hiểu nổi hoặc không thể giải thích bằng lý lẽ thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il a inexplicablement changé d'avis. (Anh ấy đã khó hiểu thay đổi ý kiến.)
- La porte s'est inexplicablement ouverte toute seule. (Cánh cửa không hiểu vì sao đã tự mở ra.)
- Elle a inexplicablement disparu. (Cô ấy đã biến mất một cách khó hiểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn viết trang trọng hoặc văn học: Thường được dùng để nhấn mạnh tính bí ẩn, phi lý hoặc siêu nhiên của một sự việc.
- Le phénomène est inexplicablement lié aux cycles lunaires. (Hiện tượng này một cách khó hiểu có liên quan đến chu kỳ mặt trăng.)
Biến thể và từ gần giống
- Inexplicable (adj): khó hiểu, không thể giải thích (tính từ).
- un phénomène inexplicable (một hiện tượng khó hiểu)
- Incompréhensiblement (adv): (một cách) không thể hiểu nổi. Từ này nhấn mạnh vào việc không thể tiếp thu bằng trí tuệ, trong khi "inexplicablement" nhấn mạnh vào việc không thể đưa ra lời giải thích.
Từ đồng nghĩa
- Étrangement: (một cách) kỳ lạ.
- Mystérieusement: (một cách) bí ẩn.
- Incompréhensiblement: (một cách) không thể hiểu nổi.
Từ trái nghĩa
- Logiquement: (một cách) hợp lý.
- Compréhensiblement: (một cách) dễ hiểu.
- Naturellement: (một cách) tự nhiên.