inexploité
- Tính từ:
- Không được khai thác, chưa được khai thác: Dùng để chỉ một nguồn tài nguyên, tiềm năng, cơ hội hoặc một thứ gì đó có giá trị nhưng chưa được sử dụng, phát triển hoặc tận dụng.
- Bỏ phí, không được sử dụng đến: Có thể ám chỉ một thứ gì đó tồn tại nhưng không được đưa vào sử dụng hoặc khai thác hiệu quả.
- Tính từ:
- Un gisement de pétrole inexploité. (Một mỏ dầu chưa được khai thác.)
- Un talent inexploité. (Một tài năng bị bỏ phí / chưa được khai thác.)
- Cette région possède un potentiel touristique encore inexploité. (Vùng này có tiềm năng du lịch vẫn chưa được khai thác.)
- Une idée brillante mais inexploitée. (Một ý tưởng xuất sắc nhưng chưa được khai thác.)
"Ressources inexploitées": Các nguồn tài nguyên chưa được khai thác. Thường dùng trong các lĩnh vực kinh tế, địa chất, năng lượng.
- Le pays mise sur ses ressources inexploitées pour son développement. (Đất nước đặt cược vào các nguồn tài nguyên chưa được khai thác cho sự phát triển của mình.)
"Données inexploitées": Dữ liệu chưa được khai thác. Thường dùng trong bối cảnh công nghệ thông tin, phân tích dữ liệu.
- Ces données inexploitées pourraient révéler des tendances importantes. (Những dữ liệu chưa được khai thác này có thể tiết lộ những xu hướng quan trọng.)
Inexploitable (adj): Không thể khai thác được, không sử dụng được. Nhấn mạnh vào tính chất không thể thực hiện được việc khai thác, thường do điều kiện kỹ thuật hoặc kinh tế.
- Un minerai trop pauvre est inexploitable. (Một quặng quá nghèo thì không thể khai thác được.)
Exploité (adj): Được khai thác, được sử dụng. Là từ trái nghĩa trực tiếp.
- Une mine exploitée. (Một mỏ đã được khai thác.)
- Inutilisé: Không được sử dụng.
- Inemployé: Không được dùng đến, không được sử dụng (thường cho vật, đôi khi cho người).
- Négligé: Bị bỏ mặc, bị lãng quên (có thể hàm ý sự thiếu chăm sóc).
(Không áp dụng phổ biến vì đây là tính từ. Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ.) - Rester inexploité: Vẫn còn chưa được khai thác. - Ce potentiel est resté inexploité pendant des décennies. (Tiềm năng này vẫn còn chưa được khai thác trong nhiều thập kỷ.)
- Laisser inexploité: Để cho không được khai thác.
- Ils ont laissé ce champ inexploité. (Họ đã để mảnh đất này không được khai thác.)
(Không có thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh từ "inexploité". Tuy nhiên, nó thường xuất hiện trong các cụm từ mang tính chuyên ngành hoặc mô tả.)
- không khai thác
- Mine depuis longtemps inexploitéemỏ đã từ lâu không khai thác