inexploitable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể khai thác: Dùng để mô tả một nguồn tài nguyên, một mỏ khoáng sản, hoặc một thứ gì đó có tiềm năng nhưng không thể sử dụng hoặc khai thác được vì lý do kỹ thuật, kinh tế, hoặc pháp lý.
- Không thể sử dụng, không thể tận dụng: Có thể mở rộng nghĩa để chỉ một tình huống, thông tin, hoặc cơ hội mà không thể lợi dụng hoặc sử dụng một cách hiệu quả.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ce gisement de pétrole est inexploitable à cause de sa profondeur. (Mỏ dầu này không thể khai thác được vì độ sâu của nó.)
- Les données recueillies sont inexploitables sans un logiciel approprié. (Dữ liệu thu thập được không thể sử dụng được nếu không có phần mềm phù hợp.)
- Une idée brillante mais inexploitable dans le contexte actuel. (Một ý tưởng tuyệt vời nhưng không thể tận dụng được trong bối cảnh hiện tại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Rendue inexploitable": được làm cho không thể khai thác/sử dụng được.
- La terre a été rendue inexploitable par la pollution. (Mảnh đất đã bị làm cho không thể canh tác được do ô nhiễm.)
"Déclarer quelque chose inexploitable": tuyên bố một thứ gì đó là không thể khai thác.
- Les experts ont déclaré le minerai inexploitable avec la technologie actuelle. (Các chuyên gia đã tuyên bố quặng này là không thể khai thác được với công nghệ hiện tại.)
Biến thể và từ gần giống
Inexploité (adj): chưa được khai thác, chưa được sử dụng.
- Une richesse inexploitée. (Một sự giàu có chưa được khai thác.)
Exploitable (adj): có thể khai thác được, có thể sử dụng được.
- Une ressource exploitable. (Một nguồn tài nguyên có thể khai thác được.)
Từ đồng nghĩa
- Inutilisable: không thể sử dụng được.
- Improductif: không sinh lợi, không hiệu quả (trong bối cảnh kinh tế).
Từ trái nghĩa
- Exploitable: có thể khai thác được.
- Rentable: có lợi nhuận, sinh lời.
- Utilisable: có thể sử dụng được.
tính từ
- không thể khai thác
- Gisement inexploitablemỏ không thể khai thác