inexplorable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể thăm dò, không thể thám hiểm: Dùng để mô tả một khu vực, lĩnh vực hoặc đối tượng mà không thể đi vào, khám phá hoặc nghiên cứu được, thường do các trở ngại về địa lý, kỹ thuật hoặc bản chất của nó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les profondeurs de certains océans sont encore inexplorables avec nos technologies actuelles. (Độ sâu của một số đại dương vẫn không thể thám hiểm được với công nghệ hiện tại của chúng ta.)
- Cette partie de la forêt est inexplorable à cause de la végétation dense et du terrain dangereux. (Phần rừng này không thể thăm dò được vì thảm thực vật dày đặc và địa hình nguy hiểm.)
- Son passé reste un mystère inexplorable. (Quá khứ của anh ta vẫn là một bí ẩn không thể khám phá.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Rendre inexplorable": Làm cho không thể thám hiểm được.
- La guerre a rendu toute la région inexplorable. (Chiến tranh đã làm cho toàn bộ khu vực trở nên không thể thăm dò được.)
"Déclarer quelque chose inexplorable": Tuyên bố cái gì đó là không thể khám phá.
- Les scientifiques ont déclaré cette grotte inexplorable pour des raisons de sécurité. (Các nhà khoa học đã tuyên bố hang động này là không thể thám hiểm vì lý do an toàn.)
Biến thể và từ gần giống
Inexploré (adj): Chưa được thám hiểm, chưa được khám phá.
- Une île inexplorée. (Một hòn đảo chưa được khám phá.)
Explorable (adj): Có thể thám hiểm, có thể thăm dò (từ trái nghĩa).
- Une zone explorable par drone. (Một khu vực có thể thăm dò bằng máy bay không người lái.)
Từ đồng nghĩa
- Infranchissable: Không thể vượt qua.
- Inaccessible: Không thể tiếp cận được.
- Impraticable: Không thể đi qua được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "inexplorable").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "inexplorable").
tính từ
- (từ hiếm; nghĩa ít dùng) không thể thăm dò, không thể thám hiểm
- Régions inexplorablesnhững miền không thể thám hiểm