inexploré
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chưa được thăm dò, chưa được khám phá: Dùng để mô tả một khu vực, lĩnh vực hoặc chủ đề chưa từng được nghiên cứu, điều tra hoặc khám phá một cách kỹ lưỡng.
- Chưa được thám hiểm: Thường dùng cho những vùng đất, lãnh thổ hoặc không gian chưa có ai đặt chân đến hoặc chưa được biết đến.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cette partie de la forêt est restée inexplorée. (Phần này của khu rừng vẫn còn chưa được khám phá.)
- Les fonds marins à cet endroit sont encore largement inexplorés. (Đáy biển ở nơi này vẫn còn phần lớn chưa được thăm dò.)
- C'est un sujet scientifique encore inexploré. (Đó là một chủ đề khoa học vẫn còn chưa được nghiên cứu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Territoire inexploré": Lãnh thổ chưa được thám hiểm.
- Les cartes anciennes montraient des territoires inexplorés. (Những bản đồ cổ cho thấy các vùng lãnh thổ chưa được thám hiểm.)
"Potentiel inexploré": Tiềm năng chưa được khai phá.
- Cet artiste a un potentiel inexploré. (Nghệ sĩ này có một tiềm năng chưa được khai phá.)
Biến thể và từ gần giống
Explorer (v): Thám hiểm, khám phá.
- Ils veulent explorer cette île mystérieuse. (Họ muốn khám phá hòn đảo bí ẩn này.)
Explorateur (n): Nhà thám hiểm.
- Inédit (adj): Chưa từng có, chưa được biết đến (có thể dùng cho ý tưởng, tác phẩm).
Từ đồng nghĩa
- Inconnu: Chưa biết, chưa được biết đến.
- Vierge: Nguyên sơ, chưa bị tác động (ví dụ: - rừng nguyên sinh).
- Méconnu: Ít được biết đến, chưa được đánh giá đúng.
Từ trái nghĩa
- Exploré: Đã được thám hiểm, đã được khám phá.
- Connu: Đã biết, đã được biết đến.
- Fréquenté: Đã có người lui tới, đã được ghé thăm.
tính từ
- chưa thăm dò, chưa thám hiểm
- Contrée inexploréevùng chưa thám hiểm