inexplosive

/,iniks'plousiv/
Học thuật
Thân thiện
inexplosive

The chemical is stored in an inexplosive container.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không nổ bùng, không thể nổ: Mô tả một chất, vật liệu hoặc tình huống không khả năng phát nổ hoặc không dễ dàng gây ra vụ nổ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • This material is inexplosive, making it safe for transport. (Vật liệu này không thể nổ, khiến an toàn cho việc vận chuyển.)
    • They conducted tests to ensure the chemical mixture remained inexplosive under pressure. (Họ đã tiến hành các thử nghiệm để đảm bảo hỗn hợp hóa chất vẫn không nổ bùng dưới áp lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "inexplosive nature": bản chất không gây nổ.

    • The inexplosive nature of the gas was a key factor in its approval for home use. (Bản chất không gây nổ của loại khí này yếu tố then chốt để được phê duyệt cho sử dụng gia đình.)
  • "proven to be inexplosive": được chứng minh không thể nổ.

    • The new fuel formula has been proven to be inexplosive in extreme conditions. (Công thức nhiên liệu mới đã được chứng minh không thể nổ trong điều kiện khắc nghiệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Non-explosive (adj): không nổ. (Đây một từ đồng nghĩa phổ biến hơn với nghĩa tương tự.)
  • Explosive (adj): dễ nổ, tính nổ. (Đây từ trái nghĩa trực tiếp.)
Từ đồng nghĩa
  • Non-explosive: không nổ.
  • Non-detonating: không phát nổ.
Từ trái nghĩa
  • Explosive: dễ nổ, tính nổ.
  • Volatile: dễ bùng nổ, không ổn định (có thể dẫn đến nổ).
inexplosive

The chemical is stored in an inexplosive container.

tính từ
  1. không nổ bùng, không thể nổ