inexpressibility
/'iniks,presə'biliti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính không thể diễn đạt được, tính không thể nói ra được: Chỉ trạng thái hoặc đặc tính của một điều gì đó quá phức tạp, sâu sắc, mãnh liệt hoặc phi thường đến mức không thể dùng ngôn từ để truyền tải một cách đầy đủ hoặc chính xác.
- Tính không thể tả được: Nhấn mạnh sự bất lực của ngôn ngữ trong việc mô tả một cảm xúc, trải nghiệm hoặc khái niệm nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The inexpressibility of her grief left her silent. (Tính không thể diễn tả được của nỗi đau buồn khiến cô ấy lặng thinh.)
- Poets often grapple with the inexpressibility of true beauty. (Các nhà thơ thường vật lộn với tính không thể tả được của vẻ đẹp đích thực.)
- He was struck by the sheer inexpressibility of the sublime landscape. (Anh ấy choáng ngợp bởi tính không thể diễn tả nổi của cảnh quan hùng vĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The inexpressibility of the divine": Tính bất khả ngôn của thần thánh (thường dùng trong triết học hoặc thần học để nói về sự vượt quá khả năng mô tả của con người đối với thực thể tối cao).
- Many mystics write about the inexpressibility of the divine experience. (Nhiều nhà thần bí viết về tính không thể diễn tả được của trải nghiệm thần thánh.)
"Acknowledging the inexpressibility": Thừa nhận tính không thể diễn đạt (nhận thức rằng có những điều nằm ngoài giới hạn của ngôn ngữ).
- Sometimes, silence is the only response, acknowledging the inexpressibility of the moment. (Đôi khi, im lặng là phản ứng duy nhất, thừa nhận tính không thể diễn tả của khoảnh khắc.)
Biến thể và từ gần giống
Inexpressible (adj): không thể diễn tả được, không thể nói ra được.
- She felt an inexpressible joy. (Cô ấy cảm thấy một niềm vui không thể diễn tả được.)
Inexpressiveness (danh từ, từ cổ): sự thiếu biểu cảm, sự không diễn đạt được (nghĩa gần với "inexpressibility" nhưng hiện nay ít dùng hơn).
Từ đồng nghĩa
- Ineffability: Tính không thể nói ra được, tính khôn tả (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc triết học).
- Unutterability: Tính không thể thốt ra được.
- Indescribability: Tính không thể mô tả được.
Từ trái nghĩa
- Expressibility: Tính có thể diễn đạt được.
- Descriptiveness: Tính chất mô tả rõ ràng.
danh từ
- tính không thể diễn đạt được, tính không thể nói ra được, tính không thể tả được ((từ cổ,nghĩa cổ) (cũng) inexpressiveness)