inexpressibles

/,iniks'presəblz/
Học thuật
Thân thiện
inexpressibles

A gentleman's inexpressibles are neatly folded on the chair.

Định nghĩa
  1. Danh từ số nhiều:
    • Quần (dùng với ý hài hước, kiểu cách): Từ "inexpressibles" một cách nói hài hước, kiểu cách thời xưa để chỉ chiếc quần, vào thời đó, việc nhắc trực tiếp đến quần áo lót hoặc quần dài bị coi không đứng đắn, khó nói thành lời.
dụ sử dụng
  • Danh từ số nhiều: (Ngài quý ông chỉnh lại chiếc quần của mình trước khi ngồi xuống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn học hoặc hội thoại mang tính lịch sử, cổ điển: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các tác phẩm văn học thế kỷ 18-19 hoặc khi mô phỏng lối nói của thời đó để tạo hiệu ứng hài hước. (Trong cuốn tiểu thuyết, nhân vật bối rối đến mức suýt quên mặc quần.)
Biến thể từ gần giống
  • Unmentionables (n, số nhiều): Một từ đồng nghĩa, cũng mang nghĩa hài hước, kiểu cách để chỉ quần hoặc đồ lót.
  • Smalls (n, số nhiều): (Thông tục, cổ) Một từ lóng để chỉ đồ lót.
Từ đồng nghĩa
  • Trousers (n, số nhiều): Quần dài (từ thông dụng, trung lập).
  • Breeches (n, số nhiều): Quần ống chẽn (từ cổ, chỉ một loại quần cụ thể).
  • Pantaloons (n, số nhiều): Quần dài (từ cổ).
Lưu ý
  • Từ cổ, ít dùng: "Inexpressibles" một từ cổ, ngày nay hầu như không được sử dụng trong giao tiếp thông thường. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, văn học cổ điển, hoặc dùng chủ ý để gây cười sự kiểu cách của .
  • Nghĩa đen: Nghĩa đen "những thứ không thể diễn tả được", ám chỉ việc quần thứ quá tế nhị, khó nói ra vào thời đó.
inexpressibles

A gentleman's inexpressibles are neatly folded on the chair.

danh từ số nhiều
  1. (đùa cợt) quần