inexpressiveness

/,iniks'presivnis/
Học thuật
Thân thiện
inexpressiveness

A person's face shows complete inexpressiveness during the meeting.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính không diễn cảm; tính không biểu lộ: Chất lượng hoặc trạng thái thiếu sự thể hiện cảm xúc, suy nghĩ hoặc tính cách ra bên ngoài, đặc biệt qua nét mặt, cử chỉ hoặc giọng nói.
    • Tính không hồn, tính không thần sắc: Sự thiếu vắng sức sống, sự linh hoạt hoặc biểu cảm, khiến cho cái nhìn hoặc vẻ ngoài trở nên trống rỗng hoặchồn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The actor's inexpressiveness made it hard to understand his character's feelings. (Tính không diễn cảm của diễn viên khiến khán giả khó hiểu được cảm xúc của nhân vật anh ta đóng.)
    • Her face was a mask of inexpressiveness, revealing nothing of the turmoil inside. (Khuôn mặt ấy như một chiếc mặt nạ không biểu lộ, không tiết lộ về sự hỗn loạn bên trong.)
    • The inexpressiveness of the statue gave it an eerie, timeless quality. (Tính không hồn của bức tượng mang lại cho một phẩm chất kỳ lạ, vượt thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A studied inexpressiveness": Một sự không biểu lộ chủ ý, thường được duy trì như một chiến lược để che giấu cảm xúc thật.

    • The poker player maintained a studied inexpressiveness to hide his excitement over a good hand. (Người chơi poker duy trì một sự không biểu lộ chủ ý để che giấu sự phấn khích trước một ván bài tốt.)
  • "Cultural inexpressiveness": Đề cập đến một chuẩn mực văn hóa hoặc xu hướng trong một nhóm người không khuyến khích việc bộc lộ cảm xúc công khai.

    • The cultural inexpressiveness valued in that society made it difficult for outsiders to gauge people's true reactions. (Tính không biểu lộ được coi trọng trong văn hóa xã hội đó khiến người ngoài khó đánh giá được phản ứng thật của mọi người.)
Biến thể từ gần giống
  • Inexpressive (tính từ): không diễn cảm, không biểu lộ.
    • He gave an inexpressive shrug. (Anh ta nhún vai một cách không biểu lộ.)
  • Expressionless (tính từ): vô cảm, không biểu lộ cảm xúc (gần nghĩa).
    • Her expressionless face betrayed no emotion. (Khuôn mặtcảm của ấy không để lộ chút cảm xúc nào.)
  • Impassivity (danh từ): sự điềm tĩnh, sự không xúc động (có thể một dạng của inexpressiveness).
  • Deadpan (tính từ/trạng từ): giữ vẻ mặt nghiêm túc hoặc không cảm xúc, đặc biệt khi nói điều hài hước.
Từ đồng nghĩa
  • Blankness: sự trống rỗng, vô hồn.
  • Stoicism: sự chịu đựng, sự không than vãn (nhấn mạnh đến sự kiểm soát cảm xúc).
  • Apathy: sự thờ ơ, lãnh đạm (nhấn mạnh đến thiếu quan tâm hơn thiếu khả năng biểu lộ).
  • Impassiveness: sự điềm tĩnh, sự không xúc động.
Từ trái nghĩa
  • Expressiveness: tính diễn cảm, tính biểu lộ.
  • Animateness: sự sinh động, sự hoạt bát.
  • Emotionality: tính giàu cảm xúc.
  • Demonstrativeness: tính hay biểu lộ tình cảm.
Lưu ý về từ vựng
  • Từ cổ: Trong tiếng Anh cổ, "inexpressiveness" đôi khi được dùng với nghĩa tương tự như inexpressibility (tính không thể diễn tả được), nhưng cách dùng này hiện nay rất hiếm. Ngày nay, hai từ này có nghĩa khác biệt rõ ràng: "inexpressiveness" liên quan đến , còn "inexpressibility" liên quan đến .
inexpressiveness

A person's face shows complete inexpressiveness during the meeting.

danh từ
  1. tính không diễn cảm; tính không biểu lộ; tính không hồn, tính không thần sắc
  2. (từ cổ,nghĩa cổ) (như) inexpressibility