inexpugnable
/,iniks'pʌgnəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể chiếm, không thể hạ được: Dùng để mô tả một vị trí, công sự hoặc thành trì có khả năng phòng thủ rất mạnh, không thể bị đánh bại hoặc chiếm giữ bằng vũ lực.
- (Nghĩa bóng, từ cũ) Không thể xâm phạm: Dùng để mô tả một phẩm chất, nguyên tắc hoặc trạng thái tinh thần vững chắc, không thể bị lung lay, tấn công hoặc hủy hoại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La citadelle était réputée inexpugnable. (Thành trì đó nổi tiếng là không thể hạ được.)
- Sa conviction était inexpugnable face à toutes les critiques. (Niềm tin của anh ấy là không thể xâm phạm trước mọi lời chỉ trích.)
- Une forteresse inexpugnable gardait l'entrée de la vallée. (Một pháo đài kiên cố không thể chiếm được canh giữ lối vào thung lũng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Position inexpugnable": Vị trí bất khả xâm phạm.
- L'armée s'est retranchée dans une position inexpugnable. (Quân đội đã rút về một vị trí phòng thủ kiên cố không thể công phá.)
"Inébranlable et inexpugnable": (Cụm từ trang trọng) Vững vàng và không thể xâm phạm.
- Sa foi restait inébranlable et inexpugnable. (Đức tin của bà vẫn vững vàng và không thể lay chuyển.)
Biến thể và từ gần giống
Inexpugnabilité (danh từ): Tính chất không thể chiếm được, tính bất khả xâm phạm.
- L'inexpugnabilité de la forteresse décourageait les assaillants. (Tính chất kiên cố không thể công phá của pháo đài khiến quân tấn công nản lòng.)
Imprenable (tính từ): Gần nghĩa, chỉ "không thể chiếm được", thường dùng cho công sự quân sự.
- Inattaquable (tính từ): Không thể tấn công, không thể bị công kích (dùng cả nghĩa đen và nghĩa bóng).
Từ đồng nghĩa
- Imprenable: Không thể chiếm được.
- Inattaquable: Không thể tấn công, vững chắc.
- Indestructible: Không thể phá hủy.
- Inébranlable: Không thể lay chuyển, vững vàng (thường dùng cho niềm tin, lập trường).
Từ trái nghĩa
- Vulnérable: Dễ bị tổn thương, dễ bị tấn công.
- Précaire: Mong manh, không vững chắc.
- Prendre: Có thể bị chiếm (động từ, trái nghĩa về ý niệm).
tính từ
- không thể chiếm, không thể hạ được
- Forteresse inexpugnablepháo đài không thể hạ được
- (nghĩa bóng, từ cũ, nghĩa cũ) không thể xâm phạm đến
- Vertu inexpugnableđức hạnh không thể xâm phạm đến