inextricabilité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự khó gỡ, sự rối rắm: Chỉ trạng thái của một tình huống, vấn đề hoặc mối liên hệ phức tạp đến mức không thể tách rời hoặc giải quyết một cách dễ dàng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'inextricabilité de cette affaire juridique décourage les avocats. (Sự rối rắm của vụ án pháp lý này làm nản lòng các luật sư.)
- Il a souligné l'inextricabilité des problèmes économiques et sociaux. (Ông ấy đã nhấn mạnh sự khó gỡ của các vấn đề kinh tế và xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"L'inextricabilité d'une situation": Sự rối rắm/bế tắc của một tình thế.
- Nous sommes confrontés à l'inextricabilité de la situation politique. (Chúng tôi đang đối mặt với sự bế tắc của tình hình chính trị.)
"Tomber dans l'inextricabilité": Rơi vào tình trạng rối rắm không thể gỡ.
- Leur discussion est tombée dans l'inextricabilité. (Cuộc thảo luận của họ đã rơi vào tình trạng rối rắm không lối thoát.)
Biến thể và từ gần giống
Inextricable (tính từ): Khó gỡ, rối rắm, phức tạp đến mức không thể tháo gỡ.
- un problème inextricable (một vấn đề rối rắm khó giải quyết)
Enchevêtrement (danh từ giống đực): Sự rối tung, sự chằng chịt (thường dùng theo nghĩa đen hơn).
- l'enchevêtrement des fils (sự rối tung của các sợi chỉ)
Từ đồng nghĩa
- Complexité: Sự phức tạp.
- Imbrication: Sự đan xen, sự chồng chéo phức tạp.
- Imbroglio (từ mượn tiếng Ý): Tình huống rối rắm, hỗn độn.
Từ trái nghĩa
- Simplicité: Sự đơn giản.
- Clarté: Sự rõ ràng, minh bạch.
- Résolubilité: Khả năng có thể giải quyết được.
Lưu ý sử dụng
- Đây là một từ có tần suất sử dụng không cao (từ hiếm, nghĩa ít dùng), thường xuất hiện trong văn viết học thuật, phân tích chính trị, xã hội hoặc pháp lý hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
- Từ này nhấn mạnh mức độ phức tạp và khó khăn cực độ, vượt quá sự phức tạp thông thường.
danh từ giống cái
- (từ hiếm; nghĩa ít dùng) sự khó gỡ, sự rối rắm