inextricablement

Học thuật
Thân thiện
inextricablement

Les racines des arbres sont inextricablement mêlées sous la terre.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách khó gỡ, một cách rối rắm: Diễn tả trạng thái hai hay nhiều thứ bị xoắn, quyện, liên kết với nhau đến mức không thể tách rời hoặc rất khó để phân biệt, giải quyết.
    • Một cách không thể tách rời: Diễn tả mối liên hệ chặt chẽ, gắn bó đến mức sự vật, sự việc, hay ý tưởng nàymột phần thiết yếu của cái kia.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Leurs destins sont inextricablement liés. (Số phận của họ gắn bó với nhau một cách không thể tách rời.)
    • Ces deux problèmes sont inextricablement mêlés. (Hai vấn đề này bị rối vào nhau một cách khó gỡ.)
    • L'histoire et la culture sont inextricablement liées. (Lịch sử văn hóa gắn kết với nhau một cách chặt chẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être inextricablement lié à quelque chose": Gắn bó chặt chẽ, không thể tách rời khỏi một điều đó.

    • Son bonheur est inextricablement lié à celui de sa famille. (Hạnh phúc của anh ấy gắn liền một cách không thể tách rời với hạnh phúc của gia đình.)
  • "S'enchevêtrer inextricablement": Bện, xoắn vào nhau một cách rối rắm, phức tạp.

    • Les fils électriques s'étaient enchevêtrés inextricablement. (Các sợi dây điện đã bện vào nhau một cách rối rắm.)
Biến thể từ gần giống
  • Inextricable (tính từ): Khó gỡ, rối rắm, không thể gỡ ra được.
    • Une situation inextricable. (Một tình huống rối rắm khó gỡ.)
    • Un nœud inextricable. (Một nút thắt không thể gỡ ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Indissolublement: Một cách không thể phân hủy/tách rời.
  • Indivisiblement: Một cách không thể chia cắt.
  • Étroitement: Một cách chặt chẽ, mật thiết (nhấn mạnh sự gần gũi, nhưng ít hàm ý "không thể tách" mạnh bằng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâyphó từ, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ này)

inextricablement

Les racines des arbres sont inextricablement mêlées sous la terre.

phó từ
  1. khó gỡ, rối rắm