fragilité

Học thuật
Thân thiện
fragilité

La fragilité du verre est bien connue.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính dễ vỡ, tính dễ gãy: Chất lượng của một vật chất khiến dễ bị vỡ, gãy hoặc hư hỏng dưới tác động của lực.
    • Tính yếu ớt, tính mảnh dẻ: Trạng thái thiếu sức mạnh, sức chịu đựng hoặc sự bền bỉ, thường áp dụng cho sức khỏe, tinh thần hoặc cấu trúc.
    • Tính không vững, tính bấp bênh: Đặc điểm của một hệ thống, lý thuyết, tình huống hoặc trạng thái cảm xúc thiếu sự ổn định, chắc chắn dễ bị lung lay, sụp đổ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La fragilité du verre nécessite une manipulation prudente. (Tính dễ vỡ của thủy tinh đòi hỏi phải xửcẩn thận.)
    • Il a montré une certaine fragilité émotionnelle après la nouvelle. (Anh ấy đã thể hiện một sự yếu ớt/mỏng manh nhất định về mặt cảm xúc sau tin tức đó.)
    • La fragilité de l'accord de paix inquiète les diplomates. (Tính bấp bênh của thỏa thuận hòa bình khiến các nhà ngoại giao lo ngại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fragilité constitutive": Tính mỏng manh cấu thành, tính dễ tổn thương vốn .

    • La fragilité constitutive des écosystèmes insulaires. (Tính dễ tổn thương vốn có của các hệ sinh thái đảo.)
  • "Être conscient de sa propre fragilité": Ý thức được sự yếu ớt/mỏng manh của bản thân.

    • Cet accident l'a rendu conscient de sa propre fragilité. (Vụ tai nạn này khiến anh ta ý thức được sự mỏng manh của chính mình.)
Biến thể từ liên quan
  • Fragile (tính từ): dễ vỡ, yếu ớt, mỏng manh.

    • Un objet fragile. (Một vật dễ vỡ.)
    • Une santé fragile. (Một sức khỏe yếu ớt.)
  • Fragiliser (ngoại động từ): làm cho yếu đi, làm cho dễ vỡ, làm suy yếu.

    • Ces propos fragilisent sa position. (Những lời nói này làm suy yếu vị thế của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Faiblesse (danh từ giống cái): sự yếu đuối, điểm yếu.
  • Précarité (danh từ giống cái): tính tạm bợ, tính bấp bênh (nhấn mạnh sự không ổn định, thiếu an toàn).
  • Vulnérabilité (danh từ giống cái): tính dễ bị tổn thương.
Từ trái nghĩa
  • Solidité (danh từ giống cái): độ rắn chắc, vững chãi.
  • Résistance (danh từ giống cái): sức chịu đựng, sức bền.
  • Robustesse (danh từ giống cái): sự cứng cáp, mạnh mẽ.
fragilité

La fragilité du verre est bien connue.

danh từ giống cái
  1. tính dễ vỡ, tính dễ gãy
    • La fragilité de verre
      tính dễ vỡ của thủy tinh
  2. tính yếu ớt, tính mảnh dẻ
    • La fragilité de la santé
      sức khỏe yếu ớt
  3. tính không vững, tính bấp bênh
    • Fragilité d'une théorie
      tính không vững của một học thuyết

Từ gần giống