infallibility
/in,fælə'biliti/ Cách viết khác : (infallibleness) /in'fæləblnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính không thể sai lầm, tính không thể sai: Chất lượng của việc không bao giờ mắc lỗi hoặc không bao giờ thất bại. Đây là trạng thái hoàn hảo, không có khả năng phạm sai lầm.
- Tính không thể hỏng, tính chắc chắn tuyệt đối: Đặc tính của một phương pháp, hệ thống hoặc con người luôn luôn đạt được kết quả chính xác hoặc hoạt động đúng như dự kiến, không có ngoại lệ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Many people question the infallibility of human judgment. (Nhiều người nghi ngờ tính không thể sai lầm của phán đoán con người.)
- The scientist claimed the infallibility of his experimental method. (Nhà khoa học tuyên bố tính không thể hỏng của phương pháp thí nghiệm của ông ấy.)
- No system of government possesses absolute infallibility. (Không có hệ thống chính phủ nào sở hữu tính không thể sai lầm tuyệt đối.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to claim infallibility": tuyên bố tính không thể sai.
- It is arrogant for any leader to claim personal infallibility. (Thật kiêu ngạo khi bất kỳ nhà lãnh đạo nào tuyên bố tính không thể sai lầm của cá nhân.)
"an aura of infallibility": hào quang/bầu không khí của sự không thể sai.
- The veteran surgeon operated with an aura of infallibility. (Bác sĩ phẫu thuật kỳ cựu thực hiện ca mổ với một hào quang của sự không thể sai lầm.)
Biến thể và từ gần giống
Infallible (tính từ): không thể sai lầm, không thể hỏng.
- He believed in an infallible guide. (Anh ấy tin vào một người dẫn đường không thể sai lầm.)
Infallibleness (danh từ): (cách viết khác, ít phổ biến hơn) tính không thể sai lầm.
- The doctrine emphasizes the infallibleness of the scripture. (Giáo lý nhấn mạnh tính không thể sai lầm của kinh sách.)
Từ đồng nghĩa
- Faultlessness: sự hoàn hảo, không có lỗi.
- Impeccability: sự không thể chê trách, sự hoàn hảo.
- Perfection: sự hoàn hảo.
Từ trái nghĩa
- Fallibility: tính có thể sai lầm.
- Imperfection: sự không hoàn hảo.
- Unreliability: tính không đáng tin cậy.
danh từ
- tính không thể sai lầm được, tính không thể sai được; tính không thể hỏng (phương pháp, thí nghiệm...)