infallibleness
/in,fælə'biliti/ Cách viết khác : (infallibleness) /in'fæləblnis/
Học thuậtThân thiện
The infallibleness of the scientific method is demonstrated by its consistent results.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính không thể sai lầm được, tính không thể sai được: Chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của việc hoàn toàn không có khả năng mắc lỗi, không bao giờ sai sót. Thường dùng để nói về con người, tổ chức, hoặc phương pháp có thẩm quyền tuyệt đối.
- Tính không thể hỏng (phương pháp, thí nghiệm...): Chỉ đặc tính của một quy trình, phương pháp, hay hệ thống luôn luôn cho kết quả chính xác, đáng tin cậy và không thể thất bại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Many believers attribute infallibleness to their religious leader. (Nhiều tín đồ quy cho vị lãnh đạo tôn giáo của họ tính không thể sai lầm.)
- The scientist claimed the infallibleness of his experimental method. (Nhà khoa học khẳng định tính không thể hỏng của phương pháp thí nghiệm của ông ấy.)
- No system of governance can claim absolute infallibleness. (Không có hệ thống quản trị nào có thể tuyên bố tính không thể sai lầm tuyệt đối.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To assert the infallibleness of...": Khẳng định tính không thể sai của...
- The doctrine asserts the infallibleness of the sacred texts. (Giáo lý khẳng định tính không thể sai của các văn bản thiêng liêng.)
"A presumption of infallibleness": Một sự cho rằng là không thể sai.
- His attitude showed a dangerous presumption of infallibleness. (Thái độ của anh ta thể hiện một sự cho rằng mình không thể sai lầm một cách nguy hiểm.)
Biến thể và từ gần giống
- Infallibility (n): Tính không thể sai lầm. (Đây là từ phổ biến và thông dụng hơn "infallibleness").
- Infallible (adj): Không thể sai lầm, luôn đúng.
- He believed in an infallible guide. (Anh ấy tin vào một người dẫn đường không thể sai lầm.)
Từ đồng nghĩa
- Faultlessness: Sự hoàn hảo, không có lỗi.
- Impeccability: Tính không thể chê trách, tính hoàn hảo.
- Inerrancy: Tính không sai sót (thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, kinh thánh).
Từ trái nghĩa
- Fallibility: Tính có thể sai lầm.
- Imperfection: Sự không hoàn hảo.
- Unreliability: Tính không đáng tin cậy.
Lưu ý sử dụng
- "Infallibleness" là một danh từ trừu tượng, trang trọng và ít phổ biến hơn so với "infallibility". Nó thường xuất hiện trong các văn bản triết học, thần học hoặc học thuật.
- Từ này thường được dùng để mô tả một phẩm chất được hoặc một thực thể (như giáo hoàng, một học thuyết, một phương pháp), hơn là một phẩm chất có thể dễ dàng quan sát thấy trong thực tế.
The infallibleness of the scientific method is demonstrated by its consistent results.
danh từ
- tính không thể sai lầm được, tính không thể sai được; tính không thể hỏng (phương pháp, thí nghiệm...)