infant-school

/'infənt,sku:l/
Học thuật
Thân thiện
infant-school

A young child waves goodbye to her parents at the infant-school gate.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trường mẫu giáo, vườn trẻ: Một cơ sở giáo dục dành riêng cho trẻ em ở độ tuổi rất nhỏ, thường từ 4 đến 7 tuổi, trước khi vào trường tiểu học chính thức. Đây giai đoạn giáo dục đầu tiên, tập trung vào các hoạt động vui chơi, phát triển kỹ năng xã hội cơ bản làm quen với môi trường học tập.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her daughter just started attending the local infant-school. (Con gái ấy vừa bắt đầu học tại trường mẫu giáo địa phương.)
    • The curriculum at this infant-school emphasizes creative play. (Chương trình giảng dạytrường mẫu giáo này nhấn mạnh vào các trò chơi sáng tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "infant-school education": nền giáo dục mầm non, giáo dụctrường mẫu giáo.
    • High-quality infant-school education is crucial for early development. (Giáo dục mẫu giáo chất lượng cao rất quan trọng cho sự phát triển ban đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Infant (n): trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ.
    • The infant was sleeping peacefully. (Đứa trẻ đang ngủ rất ngoan.)
  • School (n): trường học.
    • The school is closed for holidays. (Trường học đã đóng cửa cho kỳ nghỉ.)
Từ đồng nghĩa
  • Nursery school: nhà trẻ, trường mẫu giáo (thường dùng cho trẻ nhỏ hơn).
  • Kindergarten: trường mẫu giáo (từ phổ biến, đặc biệt trong hệ thống giáo dục Mỹ nhiều nước khác).
  • Preschool: trường mầm non.
Lưu ý
  • "Infant-school" một danh từ ghép (compound noun) cụ thể. Trong tiếng Anh-Anh, thường chỉ một bộ phận cụ thể trong hệ thống giáo dục, đôi khi khác biệt về độ tuổi so với "nursery" hay "preschool".
infant-school

A young child waves goodbye to her parents at the infant-school gate.

danh từ
  1. trường mẫu giáo; vườn trẻ