infanthood
/'infənthud/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thời kỳ thơ ấu, tuổi ấu thơ: Giai đoạn đầu tiên trong cuộc đời của một người, kéo dài từ khi mới sinh ra cho đến khoảng một hoặc hai tuổi. Đây là thời kỳ trẻ hoàn toàn phụ thuộc vào sự chăm sóc của người lớn.
- Thời kỳ còn ẵm ngửa: Cách diễn đạt hình tượng nhấn mạnh việc trẻ còn rất nhỏ, cần được bế ẵm thường xuyên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The book explores the critical development stages during infanthood. (Cuốn sách khám phá các giai đoạn phát triển quan trọng trong thời kỳ thơ ấu.)
- Memories from infanthood are often not consciously retained. (Những ký ức từ tuổi ấu thơ thường không được lưu giữ một cách có ý thức.)
- Proper nutrition in infanthood lays the foundation for future health. (Dinh dưỡng hợp lý trong thời kỳ còn ẵm ngửa đặt nền móng cho sức khỏe tương lai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the dawn of infanthood": buổi bình minh của thời thơ ấu, chỉ những ngày/ tháng đầu tiên sau khi sinh.
- The study focuses on cognitive development at the dawn of infanthood. (Nghiên cứu tập trung vào sự phát triển nhận thức ở buổi bình minh của thời thơ ấu.)
"to transition out of infanthood": chuyển tiếp khỏi giai đoạn ấu thơ, bước sang giai đoạn mới (như tập đi, tập nói).
- The toddler is transitioning out of infanthood and becoming more independent. (Đứa trẻ đang chuyển tiếp khỏi thời kỳ thơ ấu và trở nên độc lập hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Infant (n): đứa trẻ sơ sinh, trẻ nhũ nhi.
- The infant was sleeping peacefully. (Đứa trẻ sơ sinh đang ngủ rất ngon.)
Infantile (adj): thuộc về trẻ thơ; (nghĩa tiêu cực) ấu trĩ, trẻ con.
- She has an infantile sense of humor. (Cô ấy có khiếu hài hước trẻ con.) - His behavior was criticized as being infantile. (Hành vi của anh ta bị chỉ trích là ấu trĩ.)
Từ đồng nghĩa
- Babyhood: tuổi nhũ nhi, thời kỳ còn là em bé (nghĩa gần như tương đương).
- Early childhood: thời thơ ấu, thời kỳ đầu đời (có thể bao hàm phạm vi rộng hơn một chút).
Từ trái nghĩa
- Adulthood: tuổi trưởng thành.
- Old age: tuổi già.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "infanthood". Các thành ngữ thường liên quan đến từ "infant" hoặc "baby").
danh từ
- tuổi thơ ấu; thời kỳ thơ ấu, thời kỳ còn ãm ngửa