infanticidal

/in,fænti'saidəl/
Học thuật
Thân thiện
infanticidal

A mother protects her newborn from an infanticidal threat.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc liên quan đến hành vi giết trẻ sơ sinh: "infanticidal" mô tả bản chất, đặc điểm, hoặc xu hướng của việc giết hại trẻ nhỏ, đặc biệt trẻ sơ sinh.
    • ý định hoặc khả năng giết trẻ con: Từ này cũng có thể dùng để chỉ một cá nhân, hành động, hoặc bản năng mang tính chất muốn tiêu diệt con non.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The study examined infanticidal behavior in certain animal species. (Nghiên cứu đã xem xét hành vi giết con non ở một số loài động vật.)
    • In some ancient cultures, infanticidal practices were tragically common. (Ở một số nền văn hóa cổ đại, những tập tục giết trẻ sơ sinh đã từng phổ biến một cách bi thảm.)
    • The court heard evidence of the mother's infanticidal thoughts. (Tòa án đã nghe bằng chứng về những suy nghĩ muốn giết con của người mẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Infanticidal tendency": xu hướng giết con non.

    • The predator showed an infanticidal tendency by targeting the young of the herd. (Kẻ săn mồi thể hiện xu hướng giết con non bằng cách nhắm vào con nhỏ trong đàn.)
  • "Infanticidal act": hành vi/hành động giết trẻ sơ sinh.

    • The law treats an infanticidal act as a severe crime. (Pháp luật coi hành vi giết trẻ sơ sinh một tội ác nghiêm trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Infanticide (danh từ): tội giết trẻ sơ sinh; hành vi giết trẻ sơ sinh.
    • She was charged with infanticide. ( ta bị buộc tội giết trẻ sơ sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Child-killing: giết trẻ con (từ ghép mô tả trực tiếp).
  • Filicidal: (thuộc về) giết con cái (nghĩa rộng hơn, có thể áp dụng cho con ở mọi lứa tuổi).
Lưu ý
  • Từ "infanticidal" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, tâm lý học, xã hội học, sinh học hoặc pháp để mô tả một hiện tượng cụ thể nghiêm trọng. Đây không phải từ thông dụng trong hội thoại hàng ngày.
infanticidal

A mother protects her newborn from an infanticidal threat.

tính từ
  1. (thuộc) tội giết trẻ con