infantility

/,infən'tiliti/
Học thuật
Thân thiện
infantility

A child's infantility is evident in their simple joy over a new toy.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính trẻ con: Trạng thái hoặc phẩm chất giống như trẻ con, thường chỉ sự non nớt, thiếu chín chắn trong suy nghĩ hoặc hành vi.
    • Tính chất còn trứng nước: Chỉ sự chưa phát triển đầy đủ, còngiai đoạn sơ khai, chưa trưởng thành.
    • Tính ấu trĩ: Sự ngây ngô, thiếu kinh nghiệm sự hiểu biết cần thiết, thường dùng với hàm ý tiêu cực để chỉ sự thiếu trưởng thành về mặt tinh thần hoặc trí tuệ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His constant need for attention reveals a certain infantility. (Nhu cầu liên tục được chú ý của anh ta thể hiện một sự trẻ con nhất định.)
    • The infantility of their plan was obvious to everyone. (Tính chất còn trứng nước trong kế hoạch của họ điều hiển nhiên với mọi người.)
    • We cannot tolerate such infantility in a serious discussion. (Chúng ta không thể chấp nhận sự ấu trĩ như vậy trong một cuộc thảo luận nghiêm túc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "infantility of thought": sự non nớt/ấu trĩ trong tư duy.

    • The essay was criticized for its infantility of thought. (Bài luận bị chỉ trích sự non nớt trong tư duy.)
  • "to display infantility": thể hiện sự trẻ con/ấu trĩ.

    • Despite his age, he often displays infantility when faced with criticism. (Bất chấp tuổi tác, anh ta thường thể hiện sự trẻ con khi đối mặt với chỉ trích.)
Biến thể từ gần giống
  • Infantile (tính từ): mang tính trẻ con, ấu trĩ.

    • infantile behavior (hành vi trẻ con)
  • Infancy (danh từ): thời kỳ sơ sinh, thời kỳ đầu.

    • in its infancy (trong giai đoạn trứng nước/sơ khai)
Từ đồng nghĩa
  • Childishness: tính trẻ con.
  • Immaturity: sự non nớt, chưa trưởng thành.
  • Juvenility: tính chất thanh thiếu niên, non trẻ.
Từ trái nghĩa
  • Maturity: sự trưởng thành, chín chắn.
  • Sophistication: sự tinh tế, sành sỏi.
infantility

A child's infantility is evident in their simple joy over a new toy.

danh từ
  1. tính trẻ con
  2. tính chất còn trứng nước
  3. tính ấu trĩ