infantryman
/'infəntrimən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lính bộ binh: Một quân nhân chiến đấu trong lực lượng bộ binh, thường sử dụng vũ khí nhỏ cá nhân và tác chiến trên bộ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The infantryman carried his rifle and marched for miles. (Người lính bộ binh vác súng trường và hành quân nhiều dặm.)
- He served as an infantryman during the war. (Anh ấy phục vụ với tư cách là một lính bộ binh trong chiến tranh.)
- The brave infantryman held his position. (Người lính bộ binh dũng cảm giữ vững vị trí của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a seasoned infantryman": một lính bộ binh dày dạn kinh nghiệm.
- The sergeant was a seasoned infantryman with years of combat experience. (Viên trung sĩ là một lính bộ binh dày dạn với nhiều năm kinh nghiệm chiến đấu.)
"to be deployed as an infantryman": được triển khai với vai trò lính bộ binh.
- After basic training, he was deployed as an infantryman to the front lines. (Sau khóa huấn luyện cơ bản, anh ta được triển khai làm lính bộ binh tới các tuyến đầu.)
Biến thể và từ gần giống
Infantry (n): bộ binh (chỉ lực lượng, quân chủng).
- The infantry advanced under heavy fire. (Bộ binh tiến lên dưới làn đạn dày đặc.)
Foot soldier (n): lính chiến đấu trên bộ, lính bộ binh (từ đồng nghĩa phổ biến).
- In ancient armies, the foot soldier was the backbone of the force. (Trong các đội quân cổ đại, lính bộ binh là xương sống của lực lượng.)
Từ đồng nghĩa
- Foot soldier: lính bộ binh.
- Grunt (tiếng lóng, thông tục): lính bộ binh.
- Rifleman: lính bắn súng trường (một loại lính bộ binh cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "infantryman")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "infantryman")
danh từ
- (quân sự) lính bộ binh