infarctus
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Y học) Chứng nhồi máu: Chỉ tình trạng một vùng mô trong cơ thể bị hoại tử do tắc nghẽn đột ngột động mạch cung cấp máu cho vùng đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le patient a été hospitalisé pour un infarctus. (Bệnh nhân đã được nhập viện vì chứng nhồi máu.)
- Un infarctus cérébral peut entraîner de graves séquelles. (Chứng nhồi máu não có thể dẫn đến những di chứng nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire un infarctus": bị lên cơn nhồi máu.
- Il a failli faire un infarctus en apprenant la nouvelle. (Ông ấy suýt bị lên cơn nhồi máu khi nghe tin.)
Biến thể và từ liên quan
- Infarctus du myocarde (danh từ giống đực): chứng nhồi máu cơ tim. Đây là cụm từ y học chuyên môn phổ biến nhất.
- Les symptômes de l'infarctus du myocarde sont une douleur thoracique intense. (Triệu chứng của chứng nhồi máu cơ tim là cơn đau ngực dữ dội.)
Từ đồng nghĩa
- Crise cardiaque (danh từ giống cái): cơn đau tim (thường được dùng thay thế trong ngôn ngữ thông thường, mặc dù về mặt y học có thể có sự khác biệt).
- Nécrose ischémique (danh từ giống cái): hoại tử do thiếu máu cục bộ (thuật ngữ y học mô tả chính xác hơn).
danh từ giống đực
- (y học) chứng nhồi máu
- Infarctus du myocardenhồi máu cơ tim