infatigablement

Học thuật
Thân thiện
infatigablement

L'enfant lit infatigablement son livre d'histoires.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách không mệt mỏi, một cách bền bỉ, một cách dẻo dai: Diễn tả một hành động được thực hiện với sự kiên trì, liên tục, không bị gián đoạn bởi sự mệt mỏi hoặc nản chí.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il travaille infatigablement pour terminer son projet. (Anh ấy làm việc không mệt mỏi để hoàn thành dự án của mình.)
    • Elle a défendu infatigablement ses convictions. ( ấy đã bảo vệ niềm tin của mình một cách bền bỉ.)
    • L'équipe de recherche a cherché infatigablement une solution. (Nhóm nghiên cứu đã tìm kiếm một giải pháp một cách không ngừng nghỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Œuvrer infatigablement": Làm việc, cống hiến không mệt mỏi.
    • Il a œuvré infatigablement pour la paix. (Ông ấy đã cống hiến không mệt mỏi cho hòa bình.)
  • "S'efforcer infatigablement": Nỗ lực, cố gắng một cách bền bỉ.
    • Elle s'efforce infatigablement de s'améliorer. ( ấy nỗ lực không ngừng để hoàn thiện bản thân.)
Biến thể từ gần giống
  • Infatigable (tính từ): không biết mệt, bền bỉ, dẻo dai.
    • un travailleur infatigable (một người lao động không biết mệt mỏi)
  • Inlassablement (phó từ): không mệt mỏi, không ngừng nghỉ (gần như đồng nghĩa).
    • Il répète inlassablement les mêmes exercices. (Anh ấy lặp đi lặp lại các bài tập một cách không ngừng.)
Từ đồng nghĩa
  • Sans relâche: không ngừng nghỉ, không giảm sút.
  • Avec persévérance: một cách kiên trì.
  • Obstinément: một cách ngoan cường, bền bỉ (có thể mang sắc thái cứng đầu hơn).
Từ trái nghĩa
  • Fatigamment: một cách mệt mỏi.
  • Mollement: một cách uể oải, thiếu nhiệt huyết.
  • Par intermittence: một cách gián đoạn, không liên tục.
infatigablement

L'enfant lit infatigablement son livre d'histoires.

phó từ
  1. không mệt mỏi, dẻo dai
    • Lire infatigablement
      đọc sách không mệt mỏi