infatigablement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách không mệt mỏi, một cách bền bỉ, một cách dẻo dai: Diễn tả một hành động được thực hiện với sự kiên trì, liên tục, không bị gián đoạn bởi sự mệt mỏi hoặc nản chí.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il travaille infatigablement pour terminer son projet. (Anh ấy làm việc không mệt mỏi để hoàn thành dự án của mình.)
- Elle a défendu infatigablement ses convictions. (Cô ấy đã bảo vệ niềm tin của mình một cách bền bỉ.)
- L'équipe de recherche a cherché infatigablement une solution. (Nhóm nghiên cứu đã tìm kiếm một giải pháp một cách không ngừng nghỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Œuvrer infatigablement": Làm việc, cống hiến không mệt mỏi.
- Il a œuvré infatigablement pour la paix. (Ông ấy đã cống hiến không mệt mỏi cho hòa bình.)
- "S'efforcer infatigablement": Nỗ lực, cố gắng một cách bền bỉ.
- Elle s'efforce infatigablement de s'améliorer. (Cô ấy nỗ lực không ngừng để hoàn thiện bản thân.)
Biến thể và từ gần giống
- Infatigable (tính từ): không biết mệt, bền bỉ, dẻo dai.
- un travailleur infatigable (một người lao động không biết mệt mỏi)
- Inlassablement (phó từ): không mệt mỏi, không ngừng nghỉ (gần như đồng nghĩa).
- Il répète inlassablement les mêmes exercices. (Anh ấy lặp đi lặp lại các bài tập một cách không ngừng.)
Từ đồng nghĩa
- Sans relâche: không ngừng nghỉ, không giảm sút.
- Avec persévérance: một cách kiên trì.
- Obstinément: một cách ngoan cường, bền bỉ (có thể mang sắc thái cứng đầu hơn).
Từ trái nghĩa
- Fatigamment: một cách mệt mỏi.
- Mollement: một cách uể oải, thiếu nhiệt huyết.
- Par intermittence: một cách gián đoạn, không liên tục.
phó từ
- không mệt mỏi, dẻo dai
- Lire infatigablementđọc sách không mệt mỏi