infectant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Y học) Gây nhiễm khuẩn: Chỉ tính chất của một tác nhân (như vi khuẩn, virus) có khả năng xâm nhập và gây nhiễm trùng, nhiễm khuẩn cho một sinh vật.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le laboratoire étudie un nouveau microbe infectant. (Phòng thí nghiệm đang nghiên cứu một vi khuẩn gây nhiễm khuẩn mới.)
- Cette souche bactérienne est hautement infectante. (Chủng vi khuẩn này có khả năng gây nhiễm khuẩn cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "agent infectant": tác nhân gây nhiễm khuẩn.
- L'eau contaminée peut être un agent infectant. (Nước bị ô nhiễm có thể là một tác nhân gây nhiễm khuẩn.)
Biến thể và từ gần giống
Infection (n): sự nhiễm khuẩn, sự nhiễm trùng.
- Il est hospitalisé pour une infection pulmonaire. (Anh ấy nhập viện vì một ca nhiễm trùng phổi.)
Infectieux / Infectieuse (adj): (có tính) lây nhiễm, truyền nhiễm. (Thường nhấn mạnh khả năng lây lan từ người này sang người khác).
- Cette maladie est très infectieuse. (Căn bệnh này rất dễ lây.)
Từ đồng nghĩa
- Contagieux / Contagieuse (adj): lây, truyền nhiễm (nhấn mạnh sự lây lan qua tiếp xúc).
- Pathogène (adj): gây bệnh (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả nhiễm khuẩn và các bệnh khác).
tính từ
- (y học) gây nhiễm khuẩn
- Virus infectantvirut gây nhiễm khuẩn