infecter

Học thuật
Thân thiện
infecter

Une bactérie peut infecter une petite coupure sur le doigt.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm ô nhiễm, làm nhiễm độc: Chỉ hành động làm cho một môi trường, không khí hoặc khu vực trở nên bẩn, độc hại.
    • Làm nhiễm khuẩn, lây nhiễm: Trong y học, chỉ việc truyền vi khuẩn, vi rút hoặc mầm bệnh vào một cơ thể, vết thương hoặc vật thể.
    • Làm đồi bại, đầu độc (nghĩa văn học): Chỉ việc tác động xấu, làm hư hỏng tư tưởng, tinh thần hoặc đạo đức của ai đó.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les déchets chimiques peuvent infecter les nappes phréatiques. (Chất thải hóa học có thể làm ô nhiễm các tầng ngậm nước.)
    • Il est important de nettoyer la coupure pour ne pas l'infecter. (Việc rửa sạch vết cắtquan trọng để không làm nhiễm khuẩn .)
    • Cette idéologie haineuse cherche à infecter les jeunes esprits. (Hệ tư tưởng thù hận này tìm cách đầu độc những đầu óc non trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ: Trong tin học, "infecter" có thể được dùng ẩn dụ để chỉ việc một chương trình độc hại (virus, malware) xâm nhập làm hư hỏng một hệ thống máy tính.
    • Un virus a réussi à infecter le serveur principal. (Một con vi rút đã thành công xâm nhập/lây nhiễm vào máy chủ chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Infection (danh từ): Sự nhiễm trùng, sự ô nhiễm.
    • Une infection bactérienne. (Một sự nhiễm trùng do vi khuẩn.)
  • Infectieux, infectieuse (tính từ): tính lây nhiễm, truyền nhiễm.
    • Une maladie infectieuse. (Một bệnh truyền nhiễm.)
  • Contaminer (động từ): Làm ô nhiễm, nhiễm bẩn (nghĩa gần với "infecter" nhưng thường nhấn mạnh đến sự xâm nhập của chất độc hơn là vi sinh vật).
Từ đồng nghĩa
  • Contaminer: Làm ô nhiễm, nhiễm bẩn.
  • Corrompre: Làm hư hỏng, đồi bại (về mặt đạo đức, tinh thần).
  • Empoisonner: Đầu độc (nghĩa đen nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Trong tiếng Pháp, khái niệm "phrasal verb" không phổ biến như trong tiếng Anh. Dưới đâycác cụm động từ thông dụng với "infecter") - S'infecter (động từ phản thân): Tự bị nhiễm trùng. - La plaie risque de s'infecter si elle n'est pas soignée. (Vết thương nguy bị nhiễm trùng nếu không được chăm sóc.)

Thành ngữ liên quan
  • Infecter l'atmosphère: Làm ô nhiễm bầu không khí (nghĩa đen) hoặc làm hỏng bầu không khí, tạo ra một không khí căng thẳng, khó chịu (nghĩa bóng).
    • Ses remarques acerbes ont infecté l'atmosphère de la réunion. (Những nhận xét chua cay của anh ta đã làm hỏng bầu không khí của cuộc họp.)
infecter

Une bactérie peut infecter une petite coupure sur le doigt.

ngoại động từ
  1. làm ô nhiễm
    • Usine qui infecte le voisinage
      nhà máy làm ô nhiễm vùng xung quanh
  2. (y học) làm nhiễm khuẩn
    • Infecter une plaie
      làm nhiễm khuẩn một vết thương
  3. (văn học) làm cho đồi bại, đầu độc
    • L'amour du gain qui infecte les esprits
      lòng hám lợi làm đồi bại đầu óc

Từ trái nghĩa